The Dan Wood Plants Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VáN Gỗ THế DâN
26
进口笔数
0
出口笔数
$366.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315338603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB79HG2 |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | D11/35D Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÁN GỖ THẾ DÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D11/35D Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906356883 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $366.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Weini Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $116.5K | 其他薄木板 |
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.2K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Linyi Ruijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.7K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Linyi Juyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 非泡沫塑料片、9mm以上MDF板 |
| GoldenSign Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | PVC泡沫板、激光机床 |
| Hangzhou Jiangguan Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Qingdao Hynor Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他薄木板 |
| Hangzhou Hengchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Zengyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Foshan Oneward Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他马赛克块、工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他薄木板 | LINYI WEINI WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-04-01 | 其他薄木板 | LINYI WEINI WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-04-01 | 其他薄木板 | LINYI WEINI WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-12 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-10-09 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU HENGCHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-10-09 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU HENGCHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-21 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-08-29 | 其他薄木板 | QINGDAO HYNOR RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-07-04 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-04-12 | 非泡沫塑料片 | LINYI JUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |