Huu Loc Services & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư thương mại và dịch vụ Hữu Lộc
54
进口笔数
29
出口笔数
$27.7K
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-08-18
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104232206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K8YWD4 |
| 成立日期 | 2009-10-29 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 68 ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỮU LỘC |
| 企业英文名称 | HUU LOC SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84912551077 |
| 邮箱 | thinh@malugo.com.vn |
| 传真 | 0435728669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $27.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $27.7K | 自粘塑料片、印刷标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $12.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $960 | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-02-07 | 自粘塑料片 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-01-27 | 自粘塑料片 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 印刷版及石印石 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-08-18 | 印刷版及石印石 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-18 | 印刷版及石印石 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-08-18 | 印刷版及石印石 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-18 | 可互换冲压工具 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-15 | 印刷版及石印石 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-15 | 可互换冲压工具 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-15 | 印刷版及石印石 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-08-15 | 印刷版及石印石 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-15 | 印刷版及石印石 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |