MMK Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MMK
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$1.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702894850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQXPY64 |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1237, tờ bản đồ số 25, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MMK |
| 企业英文名称 | MMK PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76, Đường Lý Tự Trọng, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84972302310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 660110 | 伞具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 97 | $1.41M |
| 美国 | 6 | $76.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.2K |
| 越南 | 3 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodtheory Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $340.8K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| MH & Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $215.1K | 家具配件、其他木家具 |
| Rome Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $181.1K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| CARREM | 韩国 | 8 | $150.3K | 木制座椅、卧室木家具 |
| JS Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $87.9K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Designus | 美国 | 4 | $76.0K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Designus | 韩国 | 8 | $63.6K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Kims Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $50.1K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| NAMUDDL | 韩国 | 3 | $47.6K | 木制座椅、卧室木家具 |
| Golden Chair Co. | 韩国 | 4 | $45.1K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他木家具 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $940 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $459 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $357 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $820 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | DAEHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 软垫木座椅 | DESIGNUS | 韩国 | $62 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | DESIGNUS | 韩国 | $108 |