An Nhan Printing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非金属滚压机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần In An Nhân
63
进口笔数
0
出口笔数
$590.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305163418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN587832D |
| 成立日期 | 2007-09-01 |
| 联系地址 | 972/1 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN AN NHÂN |
| 企业英文名称 | AN NHAN PRINTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 972/1 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842839894779 |
| 邮箱 | inmauannhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842099 | 滚压机零件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $590.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lidi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $210.6K | 非金属滚压机、书籍装订机 |
| AMT (Hangzhou) Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $121.0K | 纸张切割机、书籍装订机 |
| Hangzhou Zhongguan Hanming Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $96.5K | 书籍装订机、纸张切割机 |
| Folktronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $90.8K | 包装机械、其他办公设备 |
| Folktronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Henan Vodafone Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 单功能打印机、其他印刷机 |
| Hangzhou Lidi Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.2K | 非金属滚压机、纸张整理机械 |
| Foshan Kuliuwei Industrial Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| QIYUE PRINTING SPARE PARTS CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 其他橡胶带、其他铝制品 |
| Qiyue Printing Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他橡胶带、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 木材钻孔机 | AMT (HANGZHOU) MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他功能机器 | AMT (HANGZHOU) MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他功能机器 | AMT (HANGZHOU) MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他功能机器 | AMT (HANGZHOU) MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 木材钻孔机 | AMT (HANGZHOU) MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 纸张切割机 | AMT (HANGZHOU) MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他功能机器 | AMT (HANGZHOU) MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他功能机器 | AMT (HANGZHOU) MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他功能机器 | AMT (HANGZHOU) MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 纸张切割机 | AMT (HANGZHOU) MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |