Hieu Hung Equipment & Parts Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 矿物材料模具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Phụ Tùng Hiếu Hưng

4
进口笔数
71
出口笔数
$96.0K
进口金额
$4.90M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-08
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $531 · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2023-11进口 $35.7K · 1 笔出口 $86.7K · 1 笔2023-12进口 $47.4K · 1 笔出口 $281.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $513.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $358.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 4 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $94.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $531 · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2023-11进口 $35.7K · 1 笔出口 $86.7K · 1 笔2023-12进口 $47.4K · 1 笔出口 $281.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $513.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $358.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 4 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $94.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304694631
企查查编码QVNXH61D3V
成立日期2006-11-15
联系地址56/24A Đường HT45, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG HIẾU HƯNG
企业英文名称HIEU HUNG EQUIPMENT AND PARTS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址56/24A Đường HT45, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+842836206875
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722810高速钢棒材
730630焊接钢管
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
848060矿物材料模具
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
730840钢铁脚手架支柱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$95.5K
韩国1$531

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾59$4.68M
韩国9$132.2K
越南1$30.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Guolian Steel Co., Ltd.中国1$47.4K涂层钢板、热轧钢卷
Shandong Guolian Iron & Steel Co., Ltd.中国1$35.7K不锈钢丝、高速钢棒材
Guangzhou Youqibing Trade Co., Ltd.中国1$12.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kumkangkind Co., Ltd.越南1$531铝合金型材、矿物材料模具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd.菲律宾28$3.10M矿物材料模具、其他钢铁结构体
Kumkangkind Co., Ltd.越南36$1.72M矿物材料模具、其他钢铁结构体
Neo Run Tech Co., Ltd.韩国7$84.9K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17焊接钢管GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD中国$1.1K
2025-12-17焊接钢管GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD中国$11.3K
2023-12-12高速钢棒材SHANDONG GUOLIAN STEEL CO LTD中国$47.4K
2023-11-30高速钢棒材SHANDONG GUOLIAN IRON & STEEL CO., LTD中国$18.2K
2023-11-30高速钢棒材SHANDONG GUOLIAN IRON & STEEL CO., LTD中国$11.1K
2023-11-30高速钢棒材SHANDONG GUOLIAN IRON & STEEL CO., LTD中国$2.3K
2023-11-30高速钢棒材SHANDONG GUOLIAN IRON & STEEL CO., LTD中国$4.0K
2023-09-05钢铁螺钉螺栓KUMKANGKIND CO LTD韩国$1
2023-09-05钢铁螺钉螺栓KUMKANGKIND CO LTD韩国$8
2023-09-05螺纹螺母KUMKANGKIND CO LTD韩国$2

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他钢铁结构体KUMKANGKIND CO LTD韩国$40.6K
2026-04-02其他钢铁制品Neo Run Tech Co., Ltd.韩国$62
2026-04-02其他钢铁制品Neo Run Tech Co., Ltd.韩国$304
2026-04-02其他钢铁制品Neo Run Tech Co., Ltd.韩国$409
2026-04-02其他钢铁制品Neo Run Tech Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-02其他钢铁制品Neo Run Tech Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-02其他钢铁制品Neo Run Tech Co., Ltd.韩国$9
2026-04-02其他钢铁制品Neo Run Tech Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-02其他钢铁制品Neo Run Tech Co., Ltd.韩国$533
2026-04-02其他钢铁制品Neo Run Tech Co., Ltd.韩国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Hieu Hung Equipment & Parts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →