Hieu Hung Equipment & Parts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Phụ Tùng Hiếu Hưng
4
进口笔数
71
出口笔数
$96.0K
进口金额
$4.90M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-08
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304694631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH61D3V |
| 成立日期 | 2006-11-15 |
| 联系地址 | 56/24A Đường HT45, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG HIẾU HƯNG |
| 企业英文名称 | HIEU HUNG EQUIPMENT AND PARTS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/24A Đường HT45, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +842836206875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722810 | 高速钢棒材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $95.5K |
| 韩国 | 1 | $531 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 59 | $4.68M |
| 韩国 | 9 | $132.2K |
| 越南 | 1 | $30.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Guolian Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.4K | 涂层钢板、热轧钢卷 |
| Shandong Guolian Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 不锈钢丝、高速钢棒材 |
| Guangzhou Youqibing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kumkangkind Co., Ltd. | 越南 | 1 | $531 | 铝合金型材、矿物材料模具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | 28 | $3.10M | 矿物材料模具、其他钢铁结构体 |
| Kumkangkind Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.72M | 矿物材料模具、其他钢铁结构体 |
| Neo Run Tech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $84.9K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 焊接钢管 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 焊接钢管 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-12-12 | 高速钢棒材 | SHANDONG GUOLIAN STEEL CO LTD | 中国 | $47.4K |
| 2023-11-30 | 高速钢棒材 | SHANDONG GUOLIAN IRON & STEEL CO., LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-11-30 | 高速钢棒材 | SHANDONG GUOLIAN IRON & STEEL CO., LTD | 中国 | $11.1K |
| 2023-11-30 | 高速钢棒材 | SHANDONG GUOLIAN IRON & STEEL CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-30 | 高速钢棒材 | SHANDONG GUOLIAN IRON & STEEL CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-05 | 钢铁螺钉螺栓 | KUMKANGKIND CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2023-09-05 | 钢铁螺钉螺栓 | KUMKANGKIND CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2023-09-05 | 螺纹螺母 | KUMKANGKIND CO LTD | 韩国 | $2 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | KUMKANGKIND CO LTD | 韩国 | $40.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Neo Run Tech Co., Ltd. | 韩国 | $62 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Neo Run Tech Co., Ltd. | 韩国 | $304 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Neo Run Tech Co., Ltd. | 韩国 | $409 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Neo Run Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Neo Run Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Neo Run Tech Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Neo Run Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Neo Run Tech Co., Ltd. | 韩国 | $533 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Neo Run Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |