Extreme Max International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 647 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EXTREME MAX INTERNATIONAL

520
进口笔数
647
出口笔数
$25.11M
进口金额
$32.01M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-08-25
最近出口
32
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $404.4K · 7 笔出口 $562.8K · 9 笔2023-12进口 $611.8K · 9 笔出口 $377.4K · 7 笔2024-01进口 $345.1K · 5 笔出口 $785.8K · 7 笔2024-02进口 $181.1K · 7 笔出口 $393.7K · 2 笔2024-03进口 $237.0K · 5 笔出口 $415.4K · 7 笔2024-04进口 $137.7K · 4 笔出口 $813.0K · 9 笔2024-05进口 $937.2K · 16 笔出口 $500.3K · 8 笔2024-06进口 $592.2K · 8 笔出口 $737.6K · 12 笔2024-07进口 $442.7K · 10 笔出口 $731.1K · 11 笔2024-08进口 $743.4K · 14 笔出口 $656.2K · 8 笔2024-09进口 $396.6K · 9 笔出口 $141.4K · 5 笔2024-10进口 $492.2K · 8 笔出口 $650.2K · 13 笔2024-11进口 $704.3K · 11 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-12进口 $514.1K · 10 笔出口 $426.8K · 10 笔2025-01进口 $455.6K · 8 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-02进口 $663.6K · 9 笔出口 $255.5K · 6 笔2025-03进口 $530.0K · 10 笔出口 $1.38M · 14 笔2025-04进口 $757.4K · 9 笔出口 $736.0K · 16 笔2025-05进口 $1.38M · 23 笔出口 $1.67M · 25 笔2025-06进口 $1.72M · 24 笔出口 $1.44M · 25 笔2025-07进口 $1.00M · 18 笔出口 $1.98M · 26 笔2025-08进口 $1.18M · 24 笔出口 $1.13M · 30 笔2025-09进口 $1.18M · 26 笔出口 $1.48M · 36 笔2025-10进口 $1.33M · 40 笔出口 $1.53M · 30 笔2025-11进口 $680.2K · 26 笔出口 $1.30M · 24 笔2025-12进口 $398.7K · 17 笔出口 $1.62M · 34 笔2026-01进口 $470.1K · 22 笔出口 $1.06M · 39 笔2026-02进口 $252.9K · 8 笔出口 $686.5K · 15 笔2026-03进口 $149.4K · 9 笔出口 $547.3K · 20 笔2026-04进口 $738.8K · 13 笔出口 $331.8K · 22 笔2026-05进口 $696.0K · 23 笔出口 $894.8K · 40 笔2026-06进口 $756.8K · 24 笔出口 $1.84M · 35 笔2026-07进口 $386.1K · 17 笔出口 $1.52M · 41 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $404.4K · 7 笔出口 $562.8K · 9 笔2023-12进口 $611.8K · 9 笔出口 $377.4K · 7 笔2024-01进口 $345.1K · 5 笔出口 $785.8K · 7 笔2024-02进口 $181.1K · 7 笔出口 $393.7K · 2 笔2024-03进口 $237.0K · 5 笔出口 $415.4K · 7 笔2024-04进口 $137.7K · 4 笔出口 $813.0K · 9 笔2024-05进口 $937.2K · 16 笔出口 $500.3K · 8 笔2024-06进口 $592.2K · 8 笔出口 $737.6K · 12 笔2024-07进口 $442.7K · 10 笔出口 $731.1K · 11 笔2024-08进口 $743.4K · 14 笔出口 $656.2K · 8 笔2024-09进口 $396.6K · 9 笔出口 $141.4K · 5 笔2024-10进口 $492.2K · 8 笔出口 $650.2K · 13 笔2024-11进口 $704.3K · 11 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-12进口 $514.1K · 10 笔出口 $426.8K · 10 笔2025-01进口 $455.6K · 8 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-02进口 $663.6K · 9 笔出口 $255.5K · 6 笔2025-03进口 $530.0K · 10 笔出口 $1.38M · 14 笔2025-04进口 $757.4K · 9 笔出口 $736.0K · 16 笔2025-05进口 $1.38M · 23 笔出口 $1.67M · 25 笔2025-06进口 $1.72M · 24 笔出口 $1.44M · 25 笔2025-07进口 $1.00M · 18 笔出口 $1.98M · 26 笔2025-08进口 $1.18M · 24 笔出口 $1.13M · 30 笔2025-09进口 $1.18M · 26 笔出口 $1.48M · 36 笔2025-10进口 $1.33M · 40 笔出口 $1.53M · 30 笔2025-11进口 $680.2K · 26 笔出口 $1.30M · 24 笔2025-12进口 $398.7K · 17 笔出口 $1.62M · 34 笔2026-01进口 $470.1K · 22 笔出口 $1.06M · 39 笔2026-02进口 $252.9K · 8 笔出口 $686.5K · 15 笔2026-03进口 $149.4K · 9 笔出口 $547.3K · 20 笔2026-04进口 $738.8K · 13 笔出口 $331.8K · 22 笔2026-05进口 $696.0K · 23 笔出口 $894.8K · 40 笔2026-06进口 $756.8K · 24 笔出口 $1.84M · 35 笔2026-07进口 $386.1K · 17 笔出口 $1.52M · 41 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3502422441
企查查编码QVNC964URD
成立日期2020-04-23
联系地址Lô 7A đường N5, khu công nghiệp Đất Đỏ 1, Xã Phước Long Thọ, Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EXTREME MAX INTERNATIONAL
企业英文名称EXTREME MAX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 7A đường N5, khu công nghiệp Đất Đỏ 1, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Nhà đầu tư nước ngoài trước khi thực hiện dự án thì phải đáp ứng điều kiện tại Luật đầu tư, Luật thương mại và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chì được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,329.5402亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
722810高速钢棒材
722860其他合金钢条
392310塑料包装箱
820420可互换扳手套筒
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
680422陶瓷磨轮
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820790可互换工具
820299其他锯片
820420可互换扳手套筒
730799其他钢铁管件
960350机器刷子部件
392690其他塑料制品
820210手锯
820820木工机床刀片
820570手工工具及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国493$24.83M
柬埔寨6$97.5K
巴基斯坦6$79.3K
印度4$40.6K
越南4$29.9K
中国台湾3$22.8K
美国4$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国382$22.75M
中国146$6.79M
新加坡16$512.7K
澳大利亚41$431.8K
越南9$345.4K
德国5$276.1K
英国12$216.9K
法国5$216.0K
波兰12$170.7K
墨西哥8$134.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国237$16.11M其他钢铁制品、可互换钻具
D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国香港207$7.76M其他钢铁制品、其他合金钢条
Danyang Chenglin Tools Packing Co., Ltd.中国3$334.7K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Hansi Holding Co., Ltd.中国13$243.9K木工机床刀片、可互换钻具
Wenzhou Hanshi Import & Export Co., Ltd.中国5$154.4K木工机床刀片、其他钢铁制品
D4 Diamond Industrial Ltd.加拿大7$80.5K机床零件及夹具、机床零件
Jashan Walk Industries巴基斯坦6$79.3K皮革手套、塑胶涂层手套
Sunshine Tools Co., Ltd.柬埔寨4$23.4K其他硫化橡胶制品、其他钢铁结构体
Harbor Freight Tools美国12$1.8K气体过滤机械、其他塑料制品
Zhejiang Rongcheng Tools Co., Ltd.中国4$1.7K可互换钻具、8464机器零件

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingstar Tools Pte. Ltd.新加坡351$24.11M可互换钻具、可互换工具
D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国香港118$5.73M其他钢铁管件、可互换钻具
Zhejiang Rongcheng Tools Co., Ltd.中国17$375.9K木工机床刀片、可互换钻具
Screwfix Direct Ltd.英国12$216.9K金属建筑配件、家具配件
Castorama Polska Sp. z o.o.波兰12$170.7K藤柳家具、非办公金属家具
GREAT NECK TOOLS, INC.美国18$0其他手工工具、木工手工具
Brennan Industries, Inc.美国14$0不锈钢管配件、铜合金管件
BRENNAN INDUSTRIES OF GA美国11$0其他钢铁管件、螺纹钢制管件
BRENNAN INDUSTRIES OF WA美国9$0其他钢铁管件、螺纹钢制管件
BRENNAN INDUSTRIES OF TX美国9$0其他钢铁管件、螺纹钢制管件

近期贸易明细

进口(共 520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他钢铁制品D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$1.7K
2026-07-28其他钢铁制品D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$6.3K
2026-07-28其他钢铁制品D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$1.1K
2026-07-28其他钢铁制品D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$8.4K
2026-07-28其他钢铁制品D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$1.9K
2026-07-28其他钢铁制品D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$917
2026-07-28轴承座D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$71
2026-07-28其他钢铁制品D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$6.3K
2026-07-28其他钢铁制品D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$788
2026-07-28橡塑模具D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$11.9K

出口(共 647)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25其他钢铁管件BRENNAN INDUSTRIES OF GA美国$0
2026-08-06其他锯片GREAT NECK TOOLS, INC.美国$0
2026-08-03其他钢铁管件BRENNAN INDUSTRIES OF TX美国$0
2026-07-31可互换工具D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$12.9K
2026-07-31可互换工具D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED—$39.3K
2026-07-31可互换扳手套筒D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$20.7K
2026-07-29机器刷子部件D4 DIAMOND INDUSTRIAL LIMITED中国$26.8K
2026-07-29其他钢铁管件BRENNAN INDUSTRIES OF GA美国$0
2026-07-29其他钢铁管件BRENNAN INDUSTRIES OF GA美国$0
2026-07-28其他钢铁管件BRENNAN INDUSTRIES OF WA美国$0

相关企业 · 同类产品

Extreme Max International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →