Extreme Max International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 483 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EXTREME MAX INTERNATIONAL

455
进口笔数
483
出口笔数
$23.25M
进口金额
$27.75M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
28
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $136.1K · 2 笔出口 $76.3K · 2 笔2023-09进口 $389.2K · 9 笔出口 $461.2K · 6 笔2023-10进口 $293.9K · 4 笔出口 $617.9K · 9 笔2023-11进口 $404.4K · 7 笔出口 $562.8K · 9 笔2023-12进口 $611.8K · 9 笔出口 $377.4K · 7 笔2024-01进口 $345.1K · 5 笔出口 $785.8K · 7 笔2024-02进口 $181.1K · 7 笔出口 $393.7K · 2 笔2024-03进口 $237.0K · 5 笔出口 $415.4K · 7 笔2024-04进口 $137.7K · 4 笔出口 $813.0K · 9 笔2024-05进口 $937.2K · 16 笔出口 $500.3K · 8 笔2024-06进口 $592.2K · 8 笔出口 $737.6K · 12 笔2024-07进口 $442.7K · 10 笔出口 $731.1K · 11 笔2024-08进口 $743.4K · 14 笔出口 $656.2K · 8 笔2024-09进口 $396.6K · 9 笔出口 $141.4K · 5 笔2024-10进口 $492.2K · 8 笔出口 $650.2K · 13 笔2024-11进口 $704.3K · 11 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-12进口 $514.1K · 10 笔出口 $426.8K · 10 笔2025-01进口 $455.6K · 8 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-02进口 $663.6K · 9 笔出口 $255.5K · 6 笔2025-03进口 $530.0K · 10 笔出口 $1.38M · 14 笔2025-04进口 $757.4K · 9 笔出口 $736.0K · 16 笔2025-05进口 $1.38M · 23 笔出口 $1.67M · 24 笔2025-06进口 $1.72M · 24 笔出口 $1.44M · 22 笔2025-07进口 $1.00M · 18 笔出口 $1.98M · 26 笔2025-08进口 $1.18M · 24 笔出口 $1.13M · 24 笔2025-09进口 $1.18M · 26 笔出口 $1.48M · 30 笔2025-10进口 $1.33M · 40 笔出口 $1.53M · 27 笔2025-11进口 $680.2K · 26 笔出口 $1.30M · 22 笔2025-12进口 $398.7K · 17 笔出口 $1.62M · 30 笔2026-01进口 $448.8K · 21 笔出口 $1.06M · 34 笔2026-02进口 $252.9K · 8 笔出口 $686.5K · 11 笔2026-03进口 $149.4K · 9 笔出口 $547.3K · 17 笔2026-04进口 $738.8K · 13 笔出口 $331.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $136.1K · 2 笔出口 $76.3K · 2 笔2023-09进口 $389.2K · 9 笔出口 $461.2K · 6 笔2023-10进口 $293.9K · 4 笔出口 $617.9K · 9 笔2023-11进口 $404.4K · 7 笔出口 $562.8K · 9 笔2023-12进口 $611.8K · 9 笔出口 $377.4K · 7 笔2024-01进口 $345.1K · 5 笔出口 $785.8K · 7 笔2024-02进口 $181.1K · 7 笔出口 $393.7K · 2 笔2024-03进口 $237.0K · 5 笔出口 $415.4K · 7 笔2024-04进口 $137.7K · 4 笔出口 $813.0K · 9 笔2024-05进口 $937.2K · 16 笔出口 $500.3K · 8 笔2024-06进口 $592.2K · 8 笔出口 $737.6K · 12 笔2024-07进口 $442.7K · 10 笔出口 $731.1K · 11 笔2024-08进口 $743.4K · 14 笔出口 $656.2K · 8 笔2024-09进口 $396.6K · 9 笔出口 $141.4K · 5 笔2024-10进口 $492.2K · 8 笔出口 $650.2K · 13 笔2024-11进口 $704.3K · 11 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-12进口 $514.1K · 10 笔出口 $426.8K · 10 笔2025-01进口 $455.6K · 8 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-02进口 $663.6K · 9 笔出口 $255.5K · 6 笔2025-03进口 $530.0K · 10 笔出口 $1.38M · 14 笔2025-04进口 $757.4K · 9 笔出口 $736.0K · 16 笔2025-05进口 $1.38M · 23 笔出口 $1.67M · 24 笔2025-06进口 $1.72M · 24 笔出口 $1.44M · 22 笔2025-07进口 $1.00M · 18 笔出口 $1.98M · 26 笔2025-08进口 $1.18M · 24 笔出口 $1.13M · 24 笔2025-09进口 $1.18M · 26 笔出口 $1.48M · 30 笔2025-10进口 $1.33M · 40 笔出口 $1.53M · 27 笔2025-11进口 $680.2K · 26 笔出口 $1.30M · 22 笔2025-12进口 $398.7K · 17 笔出口 $1.62M · 30 笔2026-01进口 $448.8K · 21 笔出口 $1.06M · 34 笔2026-02进口 $252.9K · 8 笔出口 $686.5K · 11 笔2026-03进口 $149.4K · 9 笔出口 $547.3K · 17 笔2026-04进口 $738.8K · 13 笔出口 $331.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号3502422441
企查查编码QVNC964URD
成立日期2020-04-23
联系地址Lô 7A đường N5, khu công nghiệp Đất Đỏ 1, Xã Phước Long Thọ, Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EXTREME MAX INTERNATIONAL
企业英文名称EXTREME MAX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 7A đường N5, khu công nghiệp Đất Đỏ 1, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Nhà đầu tư nước ngoài trước khi thực hiện dự án thì phải đáp ứng điều kiện tại Luật đầu tư, Luật thương mại và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chì được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,329.5402亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
722810高速钢棒材
722860其他合金钢条
392310塑料包装箱
820420可互换扳手套筒
680422陶瓷磨轮
848079非注塑模具
820790可互换工具
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820790可互换工具
820299其他锯片
820420可互换扳手套筒
960350机器刷子部件
820820木工机床刀片
392690其他塑料制品
820570手工工具及夹具
820210手锯
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国431$22.99M
柬埔寨6$97.5K
巴基斯坦5$58.0K
印度4$40.6K
越南3$29.9K
中国台湾3$22.8K
美国3$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国298$22.75M
中国86$3.11M
新加坡16$512.7K
澳大利亚39$333.2K
越南5$323.2K
法国5$216.0K
英国9$174.8K
波兰11$148.9K
墨西哥8$134.2K
新西兰5$23.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国235$16.11M其他钢铁制品、可互换钻具
D4 Diamond Industrial Ltd.中国152$6.03M其他钢铁制品、可互换钻具
Danyang Chenglin Tools Packing Co., Ltd.中国3$334.7K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Hansi Holding Co., Ltd.中国13$243.9K木工机床刀片、可互换钻具
Wenzhou Hanshi Import & Export Co., Ltd.中国4$139.8K木工机床刀片、可互换钻具
D4 Diamond Industrial Ltd.加拿大7$80.5K机床零件及夹具、机床零件
Jashan Walk Industries巴基斯坦5$58.0K皮革手套、塑胶涂层手套
Sunshine Tools Co., Ltd.柬埔寨4$23.4K其他硫化橡胶制品、家用手工工具
Harbor Freight Tools美国11$1.8K气体过滤机械、其他电动手工具
Zhejiang Rongcheng Tools Co., Ltd.中国4$1.7K可互换钻具、铣削工具

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingstar Tools Pte. Ltd.新加坡351$24.11M可互换钻具、可互换工具
D4 Diamond Industrial Ltd.中国55$1.91M其他钢铁管件、可互换钻具
Zhejiang Rongcheng Tools Co., Ltd.中国16$375.3K木工机床刀片、可互换钻具
Rong Cheng Mfg. Co., Ltd.美国3$343.2K可互换工具
Brico Depot Sas法国5$216.0K金属建筑配件、其他塑料制品
Screwfix Direct Ltd.英国9$174.8K金属建筑配件、家具配件
Castorama Polska Sp. z o.o.波兰11$148.9K可互换钻具、其他材料床垫
Gimbel Mexicana, S.A. de C.V.墨西哥8$134.2K滚珠轴承、其他塑料制品
Bunnings Group Ltd.澳大利亚4$82.0K其他木制细木工品、其他木家具
Jiashan High Tech Tool Co., Ltd.中国4$9.2K塑料包装箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品D4 DIAMOND INDUSTRIAL LTD中国$303
2026-04-24合金钢线材ZHEJIANG KINGSTAR TOOLS CO., LTD中国$2.6K
2026-04-24合金钢线材ZHEJIANG KINGSTAR TOOLS CO., LTD中国$1.0K
2026-04-24合金钢线材ZHEJIANG KINGSTAR TOOLS CO., LTD中国$552
2026-04-24高速钢棒材D4 DIAMOND INDUSTRIAL LTD中国$2.7K
2026-04-24其他钢铁制品D4 DIAMOND INDUSTRIAL LTD中国$740
2026-04-24可互换钻具D4 DIAMOND INDUSTRIAL LTD中国$1.5K
2026-04-24高速钢棒材D4 DIAMOND INDUSTRIAL LTD中国$2.7K
2026-04-24不可调扳手D4 DIAMOND INDUSTRIAL LTD中国$1.1K
2026-04-24可互换钻具D4 DIAMOND INDUSTRIAL LTD中国$1.5K

出口(共 483)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27可互换钻具GIMBEL MEXICANA SA DE CV墨西哥$1.8K
2026-04-27可互换钻具GIMBEL MEXICANA SA DE CV墨西哥$2.8K
2026-04-27可互换钻具GIMBEL MEXICANA SA DE CV墨西哥$7.3K
2026-04-27可互换钻具GIMBEL MEXICANA SA DE CV墨西哥$3.7K
2026-04-22可互换钻具GIMBEL MEXICANA SA DE CV墨西哥$10.1K
2026-04-22可互换钻具GIMBEL MEXICANA SA DE CV墨西哥$5.6K
2026-04-21可互换扳手套筒D4 DIAMOND INDUSTRIAL LTD中国$2.4K
2026-04-19可互换扳手套筒D4 DIAMOND INDUSTRIAL LTD中国$2.1K
2026-04-19不可调扳手D4 DIAMOND INDUSTRIAL LTD中国$4.3K
2026-04-15可互换工具D4 DIAMOND INDUSTRIAL LTD中国$41.8K

相关企业 · 同类产品

Extreme Max International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →