Phuc Minh Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG PHúC MINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$77.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314556165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKX725V |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | Số 263 Trần Bình Trọng, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG PHÚC MINH |
| 企业英文名称 | PHUC MINH ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 263 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84984162120 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847910 | 工程机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $77.1K |
| 比利时 | 1 | $814 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMO S.A.S. | 法国 | 1 | $31.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Usine Europelec | 法国 | 1 | $19.7K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Europeléc S.A.S. | 法国 | 1 | $16.0K | 混合机、其他硫化橡胶制品 |
| Europelec | 马来西亚 | 1 | $10.2K | 其他硫化橡胶制品 |
| AquaSystems International N.V. | 荷兰 | 1 | $814 | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 其他硫化橡胶制品 | EUROPELEC | 法国 | $255 |
| 2024-01-16 | 其他硫化橡胶制品 | EUROPELEC | 法国 | $9.9K |
| 2023-11-07 | 混合机 | Europeléc S.A.S. | 法国 | $16.0K |
| 2023-09-15 | 混合机 | USINE EUROPELEC | 法国 | $19.7K |
| 2023-08-08 | 功能机器零件 | EMO SAS | 法国 | $742 |
| 2023-08-08 | 工程机械 | EMO SAS | 法国 | $30.5K |
| 2023-01-13 | 滚珠轴承 | AQUASYSTEMS INTERNATIONAL N.V. | 比利时 | $136 |
| 2023-01-13 | 滚珠轴承 | AQUASYSTEMS INTERNATIONAL N.V. | 比利时 | $678 |