Viet Nam Stone Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Đá VIệT NAM

95
进口笔数
153
出口笔数
$1.25M
进口金额
$2.48M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-18
最近出口
21
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 2 笔出口 $179.7K · 7 笔2023-10进口 $61.0K · 4 笔出口 $38.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 4 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $140.9K · 6 笔2024-01进口 $7.6K · 2 笔出口 $92.6K · 4 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-03进口 $37.2K · 3 笔出口 $198.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $50.4K · 5 笔2024-06进口 $35.5K · 5 笔出口 $49.3K · 3 笔2024-07进口 $42.9K · 3 笔出口 $93.7K · 6 笔2024-08进口 $45.1K · 4 笔出口 $55.3K · 4 笔2024-09进口 $28.4K · 3 笔出口 $133.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 6 笔2024-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $66.3K · 4 笔2024-12进口 $20.0K · 3 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-01进口 $73.4K · 6 笔出口 $48.7K · 3 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-03进口 $52.0K · 5 笔出口 $29.1K · 3 笔2025-04进口 $21.9K · 2 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-05进口 $31.7K · 5 笔出口 $47.4K · 4 笔2025-06进口 $64.9K · 5 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-09进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.5K · 1 笔出口 $42.0K · 5 笔2025-11进口 $8.9K · 2 笔出口 $74.8K · 5 笔2025-12进口 $116.4K · 3 笔出口 $49.9K · 4 笔2026-01进口 $63.0K · 4 笔出口 $49.1K · 4 笔2026-02进口 $90.1K · 2 笔出口 $55.8K · 5 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $55.0K · 5 笔2026-04进口 $105.2K · 5 笔出口 $72.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 2 笔出口 $179.7K · 7 笔2023-10进口 $61.0K · 4 笔出口 $38.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 4 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $140.9K · 6 笔2024-01进口 $7.6K · 2 笔出口 $92.6K · 4 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-03进口 $37.2K · 3 笔出口 $198.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $50.4K · 5 笔2024-06进口 $35.5K · 5 笔出口 $49.3K · 3 笔2024-07进口 $42.9K · 3 笔出口 $93.7K · 6 笔2024-08进口 $45.1K · 4 笔出口 $55.3K · 4 笔2024-09进口 $28.4K · 3 笔出口 $133.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 6 笔2024-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $66.3K · 4 笔2024-12进口 $20.0K · 3 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-01进口 $73.4K · 6 笔出口 $48.7K · 3 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-03进口 $52.0K · 5 笔出口 $29.1K · 3 笔2025-04进口 $21.9K · 2 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-05进口 $31.7K · 5 笔出口 $47.4K · 4 笔2025-06进口 $64.9K · 5 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-09进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.5K · 1 笔出口 $42.0K · 5 笔2025-11进口 $8.9K · 2 笔出口 $74.8K · 5 笔2025-12进口 $116.4K · 3 笔出口 $49.9K · 4 笔2026-01进口 $63.0K · 4 笔出口 $49.1K · 4 笔2026-02进口 $90.1K · 2 笔出口 $55.8K · 5 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $55.0K · 5 笔2026-04进口 $105.2K · 5 笔出口 $72.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0105901026
企查查编码QVN5UCC0A6
成立日期2012-05-28
联系地址J02-03 An Phú Shop Villa, KĐT Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐÁ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM STONE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Biệt thự B01-L10, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
电话0989555525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846490其他矿物加工机床
820890其他机器刀具
251512切割大理石块
846420石材磨床
251511大理石/石灰华块
680421金刚石砂轮
482110印刷标签
680291加工大理石制品
680422陶瓷磨轮
680510织物基研磨粉

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
680291加工大理石制品
681599其他石制品
700991无框玻璃镜
940330木制办公家具
940599非玻塑灯具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$973.5K
印度20$134.1K
土耳其14$75.5K
意大利4$37.0K
老挝2$23.9K
摩纳哥1$4.0K
西班牙1$3.7K
中国香港7$960
巴基斯坦1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚47$798.7K
美国42$724.8K
越南12$368.2K
加拿大23$345.5K
英国9$88.3K
南非4$48.9K
丹麦12$39.2K
智利1$24.1K
新西兰3$18.6K
泰国1$12.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panda Holding Group (HK) Ltd.中国32$783.4K其他橡塑机械、热轧合金钢板
KXL Machinery Co., Ltd.中国8$126.5K其他矿物加工机床、其他机器刀具
Himmat Marble & Granites印度10$84.8K切割大理石块、简单切割花岗岩
Ryu Stones印度8$43.4K切割大理石块、切割大理石
Marmia Doğaltas Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti.土耳其8$40.8K切割大理石块、大理石/石灰华块
STONEB Dogal Tas Ticaret Ltd. Sti.土耳其5$30.4K切割大理石块、大理石/石灰华块
D. Marble Design S.r.l.意大利3$29.9K大理石/石灰华块、切割大理石块
Al Marble Mining Co., Ltd.老挝2$23.9K切割大理石块
Xiamen Oriental Resource Import & Export Co., Ltd.中国2$10.4K加工大理石制品、花岗岩制品
Maximco孟加拉国7$960印刷标签、机织标签

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The TJX Companies, Inc.美国33$695.2K非办公金属家具、非植物编织品
RJ Living Pty Ltd澳大利亚22$400.3K其他木家具、木制座椅
The TJX Companies, Inc.越南10$354.9K加工大理石制品、无框玻璃镜
Jano Enterprises Pty Ltd澳大利亚16$298.1K其他木家具、卧室木家具
Winners Merchant International L.P.加拿大16$251.2K其他木家具、其他木制品
TJX UK英国12$114.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guest Group Pty Ltd澳大利亚5$71.0K藤柳家具、卧室木家具
Winners Merchant International LP加拿大4$55.1K其他寝具、其他木制品
Spaces & Places南非4$48.9K藤柳家具、藤编篮筐
Design Concept Denmark A/S丹麦9$30.3K其他建筑石料、金属框架座椅

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28大理石/石灰华块D.MARBLE DESIGN SRL意大利$795
2026-04-28大理石/石灰华块STONEB DOGAL TAS TICARET LTD SIRKETI土耳其$1.9K
2026-04-28大理石/石灰华块D.MARBLE DESIGN SRL意大利$330
2026-04-28大理石/石灰华块D.MARBLE DESIGN SRL意大利$255
2026-04-28大理石/石灰华块STONEB DOGAL TAS TICARET LTD SIRKETI土耳其$1.0K
2026-04-28大理石/石灰华块D.MARBLE DESIGN SRL意大利$755
2026-04-28大理石/石灰华块STONEB DOGAL TAS TICARET LTD SIRKETI土耳其$1.1K
2026-04-28大理石/石灰华块D.MARBLE DESIGN SRL意大利$578
2026-04-28大理石/石灰华块STONEB DOGAL TAS TICARET LTD SIRKETI土耳其$1.1K
2026-04-28大理石/石灰华块D.MARBLE DESIGN SRL意大利$578

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他石制品TJX UK美国$330
2026-04-18其他石制品TJX UK美国$660
2026-04-18其他石制品TJX UK美国$2.5K
2026-04-18其他石制品TJX UK美国$2.8K
2026-04-18其他石制品TJX UK美国$565
2026-04-18其他石制品TJX UK美国$5.7K
2026-04-18其他石制品TJX UK美国$4.9K
2026-04-18其他石制品TJX UK美国$1.1K
2026-04-12藤柳家具RJ LIVING PTY LTD澳大利亚$539
2026-04-12藤柳家具RJ LIVING PTY LTD澳大利亚$675

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Stone Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →