JY Plasteel Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,573 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH JY PLASTEEL VINA

3,232
进口笔数
7,573
出口笔数
$69.22M
进口金额
$144.30M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-19
最近出口
196
供应商数
326
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.81M20232024202520262023-11进口 $1.33M · 45 笔出口 $2.07M · 108 笔2023-12进口 $1.47M · 70 笔出口 $3.45M · 122 笔2024-01进口 $1.37M · 66 笔出口 $2.37M · 123 笔2024-02进口 $658.3K · 33 笔出口 $1.24M · 52 笔2024-03进口 $2.06M · 86 笔出口 $2.17M · 103 笔2024-04进口 $1.67M · 77 笔出口 $2.29M · 135 笔2024-05进口 $1.51M · 75 笔出口 $3.07M · 156 笔2024-06进口 $1.98M · 80 笔出口 $3.17M · 191 笔2024-07进口 $2.17M · 101 笔出口 $6.49M · 263 笔2024-08进口 $1.49M · 70 笔出口 $7.81M · 325 笔2024-09进口 $1.54M · 74 笔出口 $6.28M · 232 笔2024-10进口 $1.19M · 74 笔出口 $3.16M · 155 笔2024-11进口 $1.31M · 63 笔出口 $2.46M · 105 笔2024-12进口 $1.89M · 92 笔出口 $5.21M · 190 笔2025-01进口 $1.01M · 64 笔出口 $2.06M · 140 笔2025-02进口 $612.0K · 53 笔出口 $952.5K · 100 笔2025-03进口 $1.57M · 105 笔出口 $1.66M · 144 笔2025-04进口 $1.40M · 97 笔出口 $1.92M · 147 笔2025-05进口 $2.39M · 119 笔出口 $2.73M · 172 笔2025-06进口 $1.88M · 114 笔出口 $4.27M · 218 笔2025-07进口 $1.56M · 106 笔出口 $4.47M · 273 笔2025-08进口 $1.90M · 102 笔出口 $4.80M · 241 笔2025-09进口 $1.45M · 82 笔出口 $7.10M · 317 笔2025-10进口 $1.53M · 83 笔出口 $3.60M · 221 笔2025-11进口 $2.05M · 79 笔出口 $3.65M · 174 笔2025-12进口 $1.89M · 86 笔出口 $5.63M · 298 笔2026-01进口 $1.90M · 61 笔出口 $2.72M · 250 笔2026-02进口 $1.02M · 37 笔出口 $1.20M · 100 笔2026-03进口 $1.42M · 81 笔出口 $2.42M · 207 笔2026-04进口 $3.51M · 80 笔出口 $3.03M · 170 笔2026-05进口 $2.91M · 94 笔出口 $2.66M · 181 笔2026-06进口 $2.35M · 83 笔出口 $5.75M · 389 笔2026-07进口 $2.15M · 92 笔出口 $6.35M · 392 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 39220232024202520262023-11进口 $1.33M · 45 笔出口 $2.07M · 108 笔2023-12进口 $1.47M · 70 笔出口 $3.45M · 122 笔2024-01进口 $1.37M · 66 笔出口 $2.37M · 123 笔2024-02进口 $658.3K · 33 笔出口 $1.24M · 52 笔2024-03进口 $2.06M · 86 笔出口 $2.17M · 103 笔2024-04进口 $1.67M · 77 笔出口 $2.29M · 135 笔2024-05进口 $1.51M · 75 笔出口 $3.07M · 156 笔2024-06进口 $1.98M · 80 笔出口 $3.17M · 191 笔2024-07进口 $2.17M · 101 笔出口 $6.49M · 263 笔2024-08进口 $1.49M · 70 笔出口 $7.81M · 325 笔2024-09进口 $1.54M · 74 笔出口 $6.28M · 232 笔2024-10进口 $1.19M · 74 笔出口 $3.16M · 155 笔2024-11进口 $1.31M · 63 笔出口 $2.46M · 105 笔2024-12进口 $1.89M · 92 笔出口 $5.21M · 190 笔2025-01进口 $1.01M · 64 笔出口 $2.06M · 140 笔2025-02进口 $612.0K · 53 笔出口 $952.5K · 100 笔2025-03进口 $1.57M · 105 笔出口 $1.66M · 144 笔2025-04进口 $1.40M · 97 笔出口 $1.92M · 147 笔2025-05进口 $2.39M · 119 笔出口 $2.73M · 172 笔2025-06进口 $1.88M · 114 笔出口 $4.27M · 218 笔2025-07进口 $1.56M · 106 笔出口 $4.47M · 273 笔2025-08进口 $1.90M · 102 笔出口 $4.80M · 241 笔2025-09进口 $1.45M · 82 笔出口 $7.10M · 317 笔2025-10进口 $1.53M · 83 笔出口 $3.60M · 221 笔2025-11进口 $2.05M · 79 笔出口 $3.65M · 174 笔2025-12进口 $1.89M · 86 笔出口 $5.63M · 298 笔2026-01进口 $1.90M · 61 笔出口 $2.72M · 250 笔2026-02进口 $1.02M · 37 笔出口 $1.20M · 100 笔2026-03进口 $1.42M · 81 笔出口 $2.42M · 207 笔2026-04进口 $3.51M · 80 笔出口 $3.03M · 170 笔2026-05进口 $2.91M · 94 笔出口 $2.66M · 181 笔2026-06进口 $2.35M · 83 笔出口 $5.75M · 389 笔2026-07进口 $2.15M · 92 笔出口 $6.35M · 392 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号0700724463
企查查编码QVN19FQUHD
成立日期2014-08-12
联系地址Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JY PLASTEEL VINA
企业英文名称JY PLASTEEL VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围Sản xuất và gia công văn phòng phẩm, dụng cụ nhà bếp, đồ gia dụng, phụ kiện thời trang làm từ nhựa, vải và kim loại. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84964052819
邮箱accounting@jyplasteel.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,198.21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
854231处理器及控制器
732690其他钢铁制品
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱
950300玩具模型
854411铜绕组线
390410初级形态聚氯乙烯
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
390410初级形态聚氯乙烯
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
732690其他钢铁制品
950590其他娱乐用品
551219聚酯短纤织物
711620宝石制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,336$24.16M
越南561$20.65M
中国台湾131$9.40M
韩国72$9.19M
中国香港50$3.66M
美国39$1.30M
瑞典32$500.0K
日本18$233.2K
印度23$66.9K
马来西亚1$33.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,959$86.06M
中国香港1,636$24.10M
越南640$10.78M
英国284$5.96M
澳大利亚969$5.12M
加拿大244$3.11M
墨西哥92$2.35M
荷兰124$1.85M
西班牙71$697.5K
中国18$445.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 196)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polychems Plastic Co., Ltd.中国117$4.87M增塑PVC混合物、初级形态聚氯乙烯
Sky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南69$4.47M玩具模型、自动控制仪器
U Kwong Vietnam Co., Ltd.越南85$3.68M其他塑料包装制品、塑料封口件
Juxin Electronic Technology (HK) Co., Ltd.中国60$1.60M处理器及控制器、1000伏以下保险丝
Tianming Machine Factory Ltd.中国90$1.32M气动直线发动机、其他钢铁制品
Zibo Eiectronics Technology (H.K.) Ltd.中国170$606.8K其他电子IC、其他塑料制品
Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd.中国278$591.0K染色合成针织布、纸手帕毛巾
Dongguan Lanwei Automation Technology Co., Ltd.中国87$540.9K电力控制板、喷砂机
Guangzhou Haogao Machinery Co., Ltd.中国103$289.9K其他塑料制品、PVC单丝棒材
Hongkong Rui Cai Electronics Co., Ltd.中国60$180.6K20W以下固定电阻器、其他固定电容器

下游采购商(共 326)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C & H HK CORP LTD中国香港3,133$102.60M玩具模型、其他塑料制品
WALMART INC美国670$8.05M棉制毛巾织物、玩具模型
Sky Dragon Toys Ltd.越南220$5.69M玩具模型、瓦楞纸箱
WALMART INC中国香港511$3.91M玩具模型、塑料餐具
Target US美国157$2.24M玩具模型、塑料容器
SKY DRAGON TOYS LIMITED中国香港110$1.72M玩具模型、瓦楞纸箱
Walmart Canada Corp.加拿大144$1.16M棉针织T恤及背心、玩具模型
KMART AUSTRALIA LIMITED澳大利亚323$881.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Target Australia Pty Ltd澳大利亚294$577.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Spin Master Inc.美国120$520.0K玩具模型、牙科造型制剂

近期贸易明细

进口(共 3,232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸制品Nice Products Inc.越南$125
2026-07-31其他纸制品Nice Products Inc.越南$258
2026-07-31其他塑料包装制品U Kwong Vietnam Co., Ltd.越南$23.3K
2026-07-31其他纸制品Nice Products Inc.越南$1
2026-07-31瓦楞纸箱Nice Products Inc.越南$873
2026-07-31其他纸制品Nice Products Inc.越南$74
2026-07-31瓦楞纸箱Nice Products Inc.越南$2.7K
2026-07-31其他纸制品Nice Products Inc.越南$301
2026-07-31瓦楞纸箱Nice Products Inc.越南$699
2026-07-31其他塑料包装制品Jiutong Development Group (Hong Kong) Ltd.越南$222

出口(共 7,573)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-19玩具模型Walmart Canada Corp.美国$0
2026-10-19玩具模型Walmart Canada Corp.美国$0
2026-10-19玩具模型Walmart Canada Corp.美国$0
2026-10-19玩具模型Walmart Canada Corp.美国$0
2026-10-19玩具模型Walmart Canada Corp.美国$0
2026-09-29玩具模型Spin Master Inc.美国$0
2026-09-29玩具模型Spin Master Inc.美国$0
2026-09-29玩具模型Spin Master Inc.美国$0
2026-09-25玩具模型Incredible Novelties Inc.美国$0
2026-09-25玩具模型Incredible Novelties Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

JY Plasteel Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →