Seatech Trading Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT SEATECH
- 邮箱5
3
进口笔数
0
出口笔数
$12.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315164266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGR7G69 |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | 176A Tam Châu, Khu phố 1, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SEATECH |
| 企业英文名称 | SEATECH TRADING SERVICE TECHNOLOGY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 176A Tam Châu, Khu phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84366902493 |
| 邮箱 | seatech.176@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $8.4K |
| 中国 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CATHELCO (S.E.A) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $8.4K | 其他锌制品、电力控制板 |
| Hangzhou First Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 静止变流器 |
| Wuyi Henghai Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 船用舷外机、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 电气用碳制品 | CATHELCO (S.E.A) PTE LTD | 英国 | $570 |
| 2026-01-23 | 其他粘合剂≤1kg | CATHELCO (S.E.A) PTE LTD | 英国 | $358 |
| 2026-01-23 | 其他钛制品 | CATHELCO (S.E.A) PTE LTD | 英国 | $4.6K |
| 2026-01-23 | 第90章仪器零件 | CATHELCO (S.E.A) PTE LTD | 英国 | $662 |
| 2026-01-23 | 其他锌制品 | CATHELCO (S.E.A) PTE LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-01-23 | 电测仪表 | CATHELCO (S.E.A) PTE LTD | 英国 | $754 |
| 2026-01-23 | 其他粘合剂≤1kg | CATHELCO (S.E.A) PTE LTD | 英国 | $358 |
| 2025-09-24 | 发动机零件 | Wuyi Henghai Tools Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2025-09-24 | 气动发动机 | Wuyi Henghai Tools Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2025-09-24 | 气动发动机 | Wuyi Henghai Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |