Vietnam Gluditec Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLUDITEC VIệT NAM
- 邮箱1
221
进口笔数
51
出口笔数
$726.6K
进口金额
$337.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
55
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109269513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44H8RPY |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | OV3.27-OV3.28 Khu chức năng Đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLUDITEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GLUDITEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0913075885 |
| 邮箱 | info@gluditec.com |
| 官网 | www.gluditec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $603.6K |
| 中国台湾 | 51 | $107.7K |
| 韩国 | 7 | $11.2K |
| 英国 | 1 | $3.2K |
| 日本 | 2 | $484 |
| 马来西亚 | 1 | $337 |
| 希腊 | 1 | $200 |
| 美国 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $121.4K |
| 菲律宾 | 12 | $105.8K |
| 新加坡 | 24 | $103.9K |
| 荷兰 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Haipai Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.6K | 非农用喷雾器具、其他升降机械 |
| Guangzhou Zhengqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $108.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他功能机器 |
| Y & D Technology (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $72.5K | 非农用喷雾器具、液压气压阀门 |
| EVERWIDE CHEMICAL CO | 中国台湾 | 35 | $65.3K | 1kg以下胶粘剂、其他催化剂制剂 |
| MH Dobest Group Ltd. | 中国 | 13 | $44.4K | 聚合物基油漆、零售清洁粉剂 |
| Annel Polyurethane Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.1K | 聚合物胶粘剂、工业清洁制剂 |
| DISPENSER TECH CO LTD | 中国台湾 | 7 | $23.3K | 工业机器人、其他功能机器 |
| Suzhou Norsion Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $16.4K | 1kg以下胶粘剂 |
| Banseok Precision Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $7.1K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Xintai Yonghe (Yantai) New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.5K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROSTECH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 31 | $184.3K | 1kg以下胶粘剂、丙烯酸乙烯漆 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $60.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $59.5K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Lima Logistics Corporation | 菲律宾 | 4 | $25.4K | 同轴电缆、初级硅氧烷 |
| Qmicro B.V. | 荷兰 | 1 | $6.2K | 非农用喷雾器具 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $938 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $254 | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Prostech Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $29 | 初级硅氧烷、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橡塑挤出机 | LAMIEUX ELECTRONICS LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | MH DOBEST GROUP LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | MH DOBEST GROUP LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | MH DOBEST GROUP LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | MH DOBEST GROUP LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | MH DOBEST GROUP LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-28 | 橡塑挤出机 | LAMIEUX ELECTRONICS LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | MH DOBEST GROUP LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | LANDIS GYR LTD | 马来西亚 | $168 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | LANDIS GYR LTD | 马来西亚 | $168 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 传动轴及曲柄 | PROSTECH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $26 |
| 2026-04-07 | 轴承座 | PROSTECH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $24 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | PROSTECH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PROSTECH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $100 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | PROSTECH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $80 |
| 2026-04-07 | 其他橡胶带 | PROSTECH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $3 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | PROSTECH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $520 |
| 2026-04-07 | 半导体制造设备 | PROSTECH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $18.0K |
| 2026-04-07 | 轴承座 | PROSTECH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $28 |
| 2026-04-07 | 其他铜制品 | PROSTECH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $200 |