Vietnam Gluditec Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLUDITEC VIệT NAM

221
进口笔数
51
出口笔数
$726.6K
进口金额
$337.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
55
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $460 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $3.4K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-04进口 $78 · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-05进口 $9.8K · 10 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-06进口 $3.9K · 5 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-07进口 $14.5K · 5 笔出口 $161 · 1 笔2024-08进口 $11.1K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $13.4K · 5 笔出口 $34.8K · 3 笔2024-10进口 $3.3K · 6 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-11进口 $49.7K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $12.7K · 5 笔出口 $429 · 1 笔2025-01进口 $19.7K · 4 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-02进口 $16.0K · 5 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-03进口 $33.5K · 17 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-04进口 $64.9K · 11 笔出口 $24.8K · 9 笔2025-05进口 $20.1K · 7 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-06进口 $6.9K · 5 笔出口 $32.0K · 3 笔2025-07进口 $16.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-09进口 $24.0K · 10 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-10进口 $32.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.5K · 10 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-12进口 $42.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.1K · 8 笔出口 $18.9K · 3 笔2026-03进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.0K · 9 笔出口 $21.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $460 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $3.4K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-04进口 $78 · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-05进口 $9.8K · 10 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-06进口 $3.9K · 5 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-07进口 $14.5K · 5 笔出口 $161 · 1 笔2024-08进口 $11.1K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $13.4K · 5 笔出口 $34.8K · 3 笔2024-10进口 $3.3K · 6 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-11进口 $49.7K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $12.7K · 5 笔出口 $429 · 1 笔2025-01进口 $19.7K · 4 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-02进口 $16.0K · 5 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-03进口 $33.5K · 17 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-04进口 $64.9K · 11 笔出口 $24.8K · 9 笔2025-05进口 $20.1K · 7 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-06进口 $6.9K · 5 笔出口 $32.0K · 3 笔2025-07进口 $16.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-09进口 $24.0K · 10 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-10进口 $32.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.5K · 10 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-12进口 $42.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.1K · 8 笔出口 $18.9K · 3 笔2026-03进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.0K · 9 笔出口 $21.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109269513
企查查编码QVN44H8RPY
成立日期2020-07-15
联系地址OV3.27-OV3.28 Khu chức năng Đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLUDITEC VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM GLUDITEC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话0913075885
邮箱info@gluditec.com
官网www.gluditec.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
842489非农用喷雾器具
848120液压气压阀门
350699其他粘合剂≤1kg
381590其他催化剂制剂
401693非泡沫橡胶密封件
320820丙烯酸乙烯漆
320890聚合物基油漆
848180阀门龙头
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
842489非农用喷雾器具
320890聚合物基油漆
392690其他塑料制品
847982混合机
391732塑料管
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
841350其他往复泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国158$603.6K
中国台湾51$107.7K
韩国7$11.2K
英国1$3.2K
日本2$484
马来西亚1$337
希腊1$200
美国1$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$121.4K
菲律宾12$105.8K
新加坡24$103.9K
荷兰1$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Haipai Automation Technology Co., Ltd.中国5$116.6K非农用喷雾器具、其他升降机械
Guangzhou Zhengqi Technology Co., Ltd.中国25$108.5K非泡沫橡胶密封件、其他功能机器
Y & D Technology (H.K.) Co., Ltd.中国22$72.5K非农用喷雾器具、液压气压阀门
EVERWIDE CHEMICAL CO中国台湾35$65.3K1kg以下胶粘剂、其他催化剂制剂
MH Dobest Group Ltd.中国13$44.4K聚合物基油漆、零售清洁粉剂
Annel Polyurethane Materials (Shanghai) Co., Ltd.中国7$38.1K聚合物胶粘剂、工业清洁制剂
DISPENSER TECH CO LTD中国台湾7$23.3K工业机器人、其他功能机器
Suzhou Norsion Technology Co., Ltd.中国12$16.4K1kg以下胶粘剂
Banseok Precision Industry Co., Ltd.韩国6$7.1K其他塑料制品、液压气压阀门
Xintai Yonghe (Yantai) New Material Co., Ltd.中国6$1.5K1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROSTECH ASIA PTE. LTD.新加坡31$184.3K1kg以下胶粘剂、丙烯酸乙烯漆
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南4$60.7K其他塑料制品、处理器及控制器
Aiden Vietnam Ltd.越南6$59.5K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Lima Logistics Corporation菲律宾4$25.4K同轴电缆、初级硅氧烷
Qmicro B.V.荷兰1$6.2K非农用喷雾器具
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南2$938其他塑料制品、其他钢铁制品
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南2$254自粘塑料片、通信设备零件
Prostech Philippines Inc.菲律宾1$29初级硅氧烷、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28橡塑挤出机LAMIEUX ELECTRONICS LTD中国$41.0K
2026-04-28聚合物基油漆MH DOBEST GROUP LTD中国$6.2K
2026-04-28聚合物基油漆MH DOBEST GROUP LTD中国$1
2026-04-28聚合物基油漆MH DOBEST GROUP LTD中国$205
2026-04-28聚合物基油漆MH DOBEST GROUP LTD中国$6.2K
2026-04-28聚合物基油漆MH DOBEST GROUP LTD中国$205
2026-04-28橡塑挤出机LAMIEUX ELECTRONICS LTD中国$41.0K
2026-04-28聚合物基油漆MH DOBEST GROUP LTD中国$1
2026-04-22印刷电路LANDIS GYR LTD马来西亚$168
2026-04-22印刷电路LANDIS GYR LTD马来西亚$168

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07传动轴及曲柄PROSTECH ASIA PTE. LTD.新加坡$26
2026-04-07轴承座PROSTECH ASIA PTE. LTD.新加坡$24
2026-04-07处理器及控制器PROSTECH ASIA PTE. LTD.新加坡$1.5K
2026-04-07其他塑料制品PROSTECH ASIA PTE. LTD.新加坡$100
2026-04-07其他钢铁制品PROSTECH ASIA PTE. LTD.新加坡$80
2026-04-07其他橡胶带PROSTECH ASIA PTE. LTD.新加坡$3
2026-04-07其他钢铁制品PROSTECH ASIA PTE. LTD.新加坡$520
2026-04-07半导体制造设备PROSTECH ASIA PTE. LTD.新加坡$18.0K
2026-04-07轴承座PROSTECH ASIA PTE. LTD.新加坡$28
2026-04-07其他铜制品PROSTECH ASIA PTE. LTD.新加坡$200

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Gluditec Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →