Tam Huy Trading & Import Export Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MáY MóC TâM HUY
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103469435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0JTSH8 |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | Lô số DV11-LK502, Khu đất dịch vụ Đào Đất Hàng Bè, đường Lê Xuân Điệp, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC TÂM HUY |
| 企业英文名称 | TAM HUY TRADING AND IMPORT - EXPORT MACHINERY COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số DV11-LK502, Khu đất dịch vụ Đào Đất Hàng Bè, đường Lê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02437670877 |
| 邮箱 | tamhuyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 847940 | 制绳机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.59M | 非注塑模具、8477机器零件 |
| MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国香港 | 9 | $581.7K | 衬背铝箔、非纺织润滑剂 |
| Guangdong CMIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $430.0K | 金属建筑配件、橡塑挤出机 |
| Star Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $138.4K | 金属丝加工机、金属拉拔机 |
| KEY RATE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $126.0K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Anhui Huidatong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.9K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Yue Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $426 |
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Yue Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $795 |
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Yue Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Yue Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Yue Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Yue Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Yue Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $512 |
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Yue Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Yue Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $175 |
| 2026-06-02 | 功能机器零件 | Yue Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |