Tan Phat Urban Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM&XD Đô THị TâN PHáT
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$542.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801661781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4W9ASW |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Số 03/99 đường Nguyễn Hiệu, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM&XD ĐÔ THỊ TÂN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 Lê Lai, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Lắp đặt thiết bị an ninh tự động 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84969419999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 611692 | 棉手套 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $541.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $542.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 钢铁钉及U形钉 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-30 | 钢铁软管 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $913 |
| 2026-07-30 | 包覆焊条 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-30 | 陶瓷磨轮 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-30 | 自攻螺钉 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管件 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $873 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管件 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |