Ly Long Brush Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 非塑料梳子
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Ly Long Brush
38
进口笔数
252
出口笔数
$955.7K
进口金额
$5.96M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-07-08
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700346880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1WXYN4 |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LY LONG BRUSH |
| 企业英文名称 | LY LONG BRUSH CO., LTD (VIETNAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 484亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $784.4K |
| 新西兰 | 6 | $99.4K |
| 中国台湾 | 3 | $68.5K |
| 泰国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 45 | $2.83M |
| 德国 | 62 | $1.69M |
| 美国 | 49 | $451.7K |
| 多米尼加 | 66 | $427.5K |
| 中国台湾 | 6 | $348.1K |
| 泰国 | 2 | $99.0K |
| 加拿大 | 13 | $60.8K |
| 荷兰 | 3 | $43.7K |
| NC | 3 | $12.4K |
| 比利时 | 3 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ly Long Brush Co., Ltd. | 中国 | 38 | $955.7K | 其他纸制品、6mm以上松木 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ly Long Brush Co., Ltd. | 中国 | 156 | $5.34M | 非塑料梳子、化妆刷 |
| LY-LONG BRUSH Co., Ltd. | 巴西 | 4 | $289.2K | 非塑料梳子 |
| VILA DUMIT SRL | 多米尼加 | 60 | $153.9K | 化妆刷、修甲套装 |
| LY-LONG BRUSH Co., Ltd. | 美国 | 3 | $78.6K | 非塑料梳子 |
| LY-LONG BRUSH CO.,LTD | 多米尼加 | 2 | $61.8K | 非塑料梳子、化妆刷 |
| LY-LONG BRUSH Co., Ltd. | 德国 | 4 | $36.0K | 非塑料梳子 |
| LY-LONG BRUSH Co., Ltd. | 比利时 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、非塑料梳子 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他纸制品 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-05-27 | 其他纸制品 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-05-22 | 6mm以上松木 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 新西兰 | $17.8K |
| 2026-05-15 | 其他纸制品 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2026-05-15 | 其他纸制品 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-23 | 其他纸制品 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 中国 | $94 |
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | HAIR BRUSHES | PARTRADE TRADING CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-12 | 化妆刷 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 德国 | $1.9K |
| 2026-06-12 | 化妆刷 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 德国 | $14.2K |
| 2026-06-12 | 化妆刷 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 德国 | $4.4K |
| 2026-06-12 | 化妆刷 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 德国 | $759 |
| 2026-06-12 | 化妆刷 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 德国 | $1.4K |
| 2026-06-12 | 化妆刷 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 德国 | $2.3K |
| 2026-06-12 | 化妆刷 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 德国 | $3.8K |
| 2026-06-12 | 化妆刷 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 德国 | $2.6K |
| 2026-06-12 | 化妆刷 | Ly Long Brush Co., Ltd. | 德国 | $680 |