Ly Long Brush Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 非塑料梳子

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Ly Long Brush

35
进口笔数
170
出口笔数
$915.6K
进口金额
$5.76M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $294.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 1 笔2023-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $82.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 4 笔2023-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $151.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 6 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $80.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 3 笔2024-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $155.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 4 笔2024-06进口 $26.1K · 1 笔出口 $177.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 3 笔2024-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $217.1K · 6 笔2024-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $294.3K · 5 笔2024-10进口 $40.8K · 1 笔出口 $167.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 5 笔2025-02进口 $40.0K · 2 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-03进口 $42.9K · 1 笔出口 $156.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $269.8K · 8 笔2025-06进口 $88.6K · 2 笔出口 $79.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 7 笔2025-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $143.2K · 4 笔2025-09进口 $61.7K · 3 笔出口 $196.9K · 6 笔2025-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $157.3K · 6 笔2025-11进口 $105.3K · 4 笔出口 $206.3K · 8 笔2025-12进口 $98.8K · 2 笔出口 $176.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 8 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-03进口 $130.2K · 2 笔出口 $195.6K · 3 笔2026-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $19.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 1 笔2023-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $82.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 4 笔2023-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $151.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 6 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $80.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 3 笔2024-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $155.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 4 笔2024-06进口 $26.1K · 1 笔出口 $177.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 3 笔2024-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $217.1K · 6 笔2024-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $294.3K · 5 笔2024-10进口 $40.8K · 1 笔出口 $167.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 5 笔2025-02进口 $40.0K · 2 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-03进口 $42.9K · 1 笔出口 $156.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $269.8K · 8 笔2025-06进口 $88.6K · 2 笔出口 $79.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 7 笔2025-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $143.2K · 4 笔2025-09进口 $61.7K · 3 笔出口 $196.9K · 6 笔2025-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $157.3K · 6 笔2025-11进口 $105.3K · 4 笔出口 $206.3K · 8 笔2025-12进口 $98.8K · 2 笔出口 $176.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 8 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-03进口 $130.2K · 2 笔出口 $195.6K · 3 笔2026-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $19.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700346880
企查查编码QVNV1WXYN4
成立日期2008-06-27
联系地址Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LY LONG BRUSH
企业英文名称LY LONG BRUSH CO., LTD (VIETNAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本484亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
731700钢铁钉及U形钉
392690其他塑料制品
4407116mm以上松木
960390扫帚刷子
442199其他木制品
721730镀贱金属钢线
320890聚合物基油漆
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
961519非塑料梳子
960329化妆刷
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$762.1K
新西兰5$81.6K
中国台湾3$68.5K
泰国1$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西45$2.83M
德国61$1.64M
美国28$451.7K
中国台湾6$348.1K
多米尼加6$273.6K
泰国2$99.0K
加拿大13$60.8K
荷兰3$43.7K
NC3$12.4K
比利时3$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ly Long Brush Co., Ltd.中国35$915.6K其他纸制品、钢铁钉及U形钉

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ly Long Brush Co., Ltd.中国155$5.29M非塑料梳子、化妆刷
LY-LONG BRUSH Co., Ltd.巴西4$289.2K非塑料梳子
LY-LONG BRUSH Co., Ltd.美国3$78.6K非塑料梳子
LY-LONG BRUSH CO.,LTD多米尼加2$61.8K非塑料梳子、化妆刷
LY-LONG BRUSH Co., Ltd.德国4$36.0K非塑料梳子
LY-LONG BRUSH CO.,LTD荷兰1$6.0K非塑料梳子
LY-LONG BRUSH Co., Ltd.比利时2$1.8K其他塑料制品、非塑料梳子

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他纸制品LY LONG BRUSH CO LTD中国$65
2026-04-21其他纸制品LY LONG BRUSH CO LTD中国$3.7K
2026-04-21其他纸制品LY LONG BRUSH CO LTD中国$65
2026-04-21其他纸制品LY LONG BRUSH CO LTD中国$3.7K
2026-03-23其他纸制品LY LONG BRUSH CO LTD中国$94
2026-03-23其他纸制品LY LONG BRUSH CO LTD中国$4.1K
2026-03-18其他塑料制品LY LONG BRUSH CO LTD中国$126.0K
2026-02-05其他纸制品LY LONG BRUSH CO LTD中国$141
2026-02-05其他纸制品LY LONG BRUSH CO LTD中国$6.0K
2025-12-18其他纸制品LY LONG BRUSH CO LTD中国$135

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14化妆刷LY LONG BRUSH CO LTD德国$3.5K
2026-04-14化妆刷LY LONG BRUSH CO LTD德国$580
2026-04-14化妆刷LY LONG BRUSH CO LTD德国$2.6K
2026-04-14化妆刷LY LONG BRUSH CO LTD德国$1.1K
2026-04-14化妆刷LY LONG BRUSH CO LTD德国$6.4K
2026-04-14化妆刷LY LONG BRUSH CO LTD德国$983
2026-04-14化妆刷LY LONG BRUSH CO LTD德国$2.1K
2026-04-14化妆刷LY LONG BRUSH CO LTD德国$612
2026-04-14化妆刷LY LONG BRUSH CO LTD德国$383
2026-04-14化妆刷LY LONG BRUSH CO LTD德国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Ly Long Brush Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →