Khanh Huyen Le Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他钢铁废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHáNH HUYềN Lê

94
进口笔数
0
出口笔数
$100.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $450 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $450 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402175391
企查查编码QVN53A1XQ2
成立日期2022-12-26
联系地址02 Dương Tụ Quán, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÁNH HUYỀN LÊ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址02 Dương Tụ Quán, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84987147833
邮箱khanhhuyenlecompany@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
440149燃料木材废料
391510乙烯聚合物废料
700100玻璃废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$100.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南83$87.4K钢绞线缆、其他塑料包装制品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.新加坡9$8.8K其他钢铁废料、钢绞线缆
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南6$4.7K非玻璃眼镜片、其他玻璃制品

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29燃料木材废料CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$456
2026-01-29其他塑料废料BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$7
2026-01-29其他纸废料BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$290
2026-01-29其他塑料废料CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$7
2026-01-29其他纸废料CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$290
2026-01-29燃料木材废料BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$456
2026-01-29其他钢铁废料CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$342
2026-01-29其他钢铁废料BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$113
2026-01-29其他钢铁废料BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$342
2026-01-29其他钢铁废料CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$113

相关企业 · 同类产品

Khanh Huyen Le Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →