Khanh Huyen Le Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHáNH HUYềN Lê
94
进口笔数
0
出口笔数
$100.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402175391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53A1XQ2 |
| 成立日期 | 2022-12-26 |
| 联系地址 | 02 Dương Tụ Quán, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH HUYỀN LÊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 Dương Tụ Quán, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84987147833 |
| 邮箱 | khanhhuyenlecompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 700100 | 玻璃废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $100.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $87.4K | 钢绞线缆、其他塑料包装制品 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $8.8K | 其他钢铁废料、钢绞线缆 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 6 | $4.7K | 非玻璃眼镜片、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $456 |
| 2026-01-29 | 其他塑料废料 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-29 | 其他纸废料 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-01-29 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $7 |
| 2026-01-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $290 |
| 2026-01-29 | 燃料木材废料 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $456 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $342 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁废料 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁废料 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $342 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $113 |