Hoan My Medical Corporation
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Y Khoa Hoàn Mỹ
- 邮箱290
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
7
进口笔数
0
出口笔数
$2.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305095052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU8N4CW |
| 成立日期 | 2007-07-05 |
| 联系地址 | Phòng 1101, Lầu 11, Tòa nhà Friendship, 31 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y KHOA HOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | HOAN MY MEDICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1101, Lầu 11, Tòa nhà Friendship, 31 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhân đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp phải đảm bảo đáp ứng đầy đủ các điều kiện và có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2014, Nghị định số 48/2015/NĐ-CP ngày 15/05/2015 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều luật của Luật Giáo dục nghề nghiệp và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện quy định về vốn đầu tư tối thiểu đối với Hoạt động của các bệnh viện, phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa theo Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO đối với các dịch vụ nha khoa và khám bệnh (CPC 9311, 9312) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842838206001 |
| 邮箱 | contactus@hoanmy.com |
| 传真 | +842838207031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.3929万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $2.7K |
| 新加坡 | 2 | $139 |
| 印度 | 1 | $17 |
| 新西兰 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Design Input (Clermont Group) | 英国 | 3 | $2.7K | 商业广告材料 |
| Orient Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $139 | 低频期刊 |
| Marg Business Transformation Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $17 | 其他印刷品、圆珠笔 |
| Clermont Ltd. | 阿联酋 | 1 | $3 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 商业广告材料 | CLERMONT LTD | 新西兰 | $3 |
| 2024-07-19 | 其他纸制文具 | MARG BUSINESS TRANSFORMATION PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2024-07-19 | 其他纸制品 | MARG BUSINESS TRANSFORMATION PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2024-07-19 | 商业广告材料 | MARG BUSINESS TRANSFORMATION PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2024-07-19 | 其他印刷品 | MARG BUSINESS TRANSFORMATION PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2024-07-19 | 其他纸制品 | MARG BUSINESS TRANSFORMATION PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2024-07-19 | 圆珠笔 | MARG BUSINESS TRANSFORMATION PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2024-07-19 | 其他纸制文具 | MARG BUSINESS TRANSFORMATION PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2024-07-19 | 其他印刷品 | MARG BUSINESS TRANSFORMATION PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
| 2024-07-19 | 其他印刷品 | MARG BUSINESS TRANSFORMATION PRIVATE LTD | 印度 | $2 |