An Binh Trading & Development Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Trang Thiêt Bị Y Tế An Bình
89
进口笔数
0
出口笔数
$750.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106911771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16P7GFE |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Số 147 D3 Khu Đô Thị Đại Kim , Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIÊT BỊ Y TẾ AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH TRADING AND DEVELOPMENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84972678380 |
| 邮箱 | vanluan1608@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 20 | $279.2K |
| 巴基斯坦 | 34 | $210.4K |
| 印度 | 27 | $209.4K |
| 中国 | 8 | $51.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aysam Orthopaedics & Medical Devices | 土耳其 | 15 | $226.1K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Griport Ortho Surgicals Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $209.4K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Sarfraz & Brothers | 巴基斯坦 | 13 | $72.5K | 其他医疗器具 |
| Merryland Health Care Products | 巴基斯坦 | 9 | $49.6K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Merryland Health Care Products | 巴基斯坦 | 7 | $40.5K | 其他医疗器具 |
| Suzhou Wellbone Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.5K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Aysam Orthopedics and Medical Instruments San. Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 4 | $39.9K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Sarfraz & Brothers Surgical | 巴基斯坦 | 4 | $38.8K | 钳子镊子、其他医疗器具 |
| Sarfraz & Brother | 巴基斯坦 | 1 | $9.0K | 其他医疗器具 |
| Well Trust (Tianjin) Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他医疗器具、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矫形器具 | AYSAM ORTHOPAEDICS & MEDICAL DEVICES | 土耳其 | $76 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | AYSAM ORTHOPAEDICS & MEDICAL DEVICES | 土耳其 | $291 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | AYSAM ORTHOPAEDICS & MEDICAL DEVICES | 土耳其 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | AYSAM ORTHOPAEDICS & MEDICAL DEVICES | 土耳其 | $705 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | AYSAM ORTHOPAEDICS & MEDICAL DEVICES | 土耳其 | $148 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | AYSAM ORTHOPAEDICS & MEDICAL DEVICES | 土耳其 | $76 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | AYSAM ORTHOPAEDICS & MEDICAL DEVICES | 土耳其 | $729 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | AYSAM ORTHOPAEDICS & MEDICAL DEVICES | 土耳其 | $75 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | AYSAM ORTHOPAEDICS & MEDICAL DEVICES | 土耳其 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | AYSAM ORTHOPAEDICS & MEDICAL DEVICES | 土耳其 | $1.2K |