Lotus Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 高压控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOTUS ENERGY VIệT NAM

18
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $227.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $258.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $231.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $227.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $258.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $231.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108154478
企查查编码QVNF6Y7K27
成立日期2018-02-01
联系地址Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS ENERGY VIỆT NAM
企业英文名称LOTUS ENERGY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02466528711
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853720高压控制板
903180其他测量仪器
842490喷雾机零件
854110非LED二极管
870870车轮零件
902410金属测试机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大11$927.4K
中国6$263.6K
英国1$4.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TT Logistics & Energy Pte. Ltd.新加坡12$1.16M高压控制板、非LED二极管
Globus Technology Pte. Ltd.新加坡1$26.9K10mm以上热轧钢板、通信设备
Shanghai Jevol Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国1$5.7K其他测量仪器、测量仪器零件
RaceLogic Ltd.英国1$4.6K记录仪器、其他测量仪器
Shanghai Xinhou Industrial Co., Ltd.中国1$825喷雾机零件、其他钢铁制品
LISUN GROUP (HONG KONG) LTD中国香港1$410其他测量仪器、静止变流器
Hongkong Amittari Instruments Co., Ltd.中国1$308其他测量仪器、金属测试机

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16高压控制板TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD加拿大$70.5K
2026-01-21非LED二极管TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD加拿大$400
2026-01-21高压控制板TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD加拿大$94.0K
2025-12-02车轮零件TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD中国$1.1K
2025-12-02车轮零件TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD中国$780
2025-12-02车轮零件TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD中国$970
2025-12-02车轮零件TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD中国$920
2025-12-02车轮零件TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD中国$760
2025-12-02车轮零件TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD中国$720
2025-12-02车轮零件TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD中国$810

相关企业 · 同类产品

Lotus Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →