Lotus Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 高压控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOTUS ENERGY VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108154478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6Y7K27 |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS ENERGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOTUS ENERGY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02466528711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 11 | $927.4K |
| 中国 | 6 | $263.6K |
| 英国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TT Logistics & Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.16M | 高压控制板、非LED二极管 |
| Globus Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $26.9K | 10mm以上热轧钢板、通信设备 |
| Shanghai Jevol Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| RaceLogic Ltd. | 英国 | 1 | $4.6K | 记录仪器、其他测量仪器 |
| Shanghai Xinhou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $825 | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $410 | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Hongkong Amittari Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $308 | 其他测量仪器、金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 高压控制板 | TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD | 加拿大 | $70.5K |
| 2026-01-21 | 非LED二极管 | TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD | 加拿大 | $400 |
| 2026-01-21 | 高压控制板 | TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD | 加拿大 | $94.0K |
| 2025-12-02 | 车轮零件 | TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-02 | 车轮零件 | TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD | 中国 | $780 |
| 2025-12-02 | 车轮零件 | TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD | 中国 | $970 |
| 2025-12-02 | 车轮零件 | TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD | 中国 | $920 |
| 2025-12-02 | 车轮零件 | TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD | 中国 | $760 |
| 2025-12-02 | 车轮零件 | TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD | 中国 | $720 |
| 2025-12-02 | 车轮零件 | TT LOGISTICS & ENERGY PTE LTD | 中国 | $810 |