ACS Mechatronics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他铜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Tử ACS

36
进口笔数
1
出口笔数
$120.8K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-05
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $838 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $631 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $282 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $167 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $805 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $838 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $631 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $282 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $167 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $805 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702668347
企查查编码QVNH4VYW8U
成立日期2018-05-24
联系地址Số 399/13, Tổ 33C, Khu Phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỬ ACS
企业英文名称ACS MECHATRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 674/46/14, Đường ĐT 743A, Khu Phố Đông Chiêu A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84909124518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品
846693机床零件
851539非自动电弧焊机
851590焊接机零件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
750711镍管
750890其他镍制品
847989其他功能机器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$70.9K
德国11$27.0K
法国3$12.2K
意大利8$8.3K
中国台湾1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kjellberg Finsterwalde Plasma und Maschinen GmbH德国10$24.1K机床零件、电力控制板
Duco Robots Co., Ltd.中国1$20.7K工业机器人、电弧焊机
Foshan Shunde Bingo Welding Equipment Co., Ltd.中国3$16.9K电弧焊机、非自动电弧焊机
GYS SAS法国3$14.8K焊接机零件、自动电阻焊机
LNCMAC Dongguan Technology Co., Ltd.中国1$11.0K750W-75kW交流电机、其他电感器
Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd.中国2$7.8K机床零件、其他制冷设备
Tangshan Yinglai Technology Co., Ltd.中国1$6.6K其他光学测量仪、功能机器零件
SAS Gys意大利7$5.6K其他铜制品、焊接机零件
China Times Prospect Science & Technology Co., Ltd.中国2$3.2K机床零件、高压控制板
Kunshan Arctec Mfg. Co., Ltd.中国3$2.5K焊接机零件、非农用喷雾器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$3.6K金属加工机刀、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非自动电弧焊机FOSHAN SHUNDE BINGO WELDING EQUIPMENG.,LTD中国$4.5K
2026-04-21非自动电弧焊机FOSHAN SHUNDE BINGO WELDING EQUIPMENG.,LTD中国$4.5K
2026-03-30其他铜制品KJELLBERG FINSTERWALDE PLASMA UND MASCHINEN GMBH德国$152
2026-03-30其他塑料制品KJELLBERG FINSTERWALDE PLASMA UND MASCHINEN GMBH德国$269
2026-03-30其他铜制品KJELLBERG FINSTERWALDE PLASMA UND MASCHINEN GMBH德国$233
2026-03-30其他铜制品KJELLBERG FINSTERWALDE PLASMA UND MASCHINEN GMBH德国$151
2026-02-25焊接机零件KUNSHAN ARCTEC MFG CO LTD中国$123
2026-02-25焊接机零件KUNSHAN ARCTEC MFG CO LTD中国$44
2026-01-23电气信号装置ANHUI LIFTTOP MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$282
2025-12-30机床零件WUHAN AU3TECH TRADING CO LTD中国$1.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05其他功能机器CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

ACS Mechatronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →