ACS Mechatronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Tử ACS
36
进口笔数
1
出口笔数
$120.8K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-05
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702668347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4VYW8U |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | Số 399/13, Tổ 33C, Khu Phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỬ ACS |
| 企业英文名称 | ACS MECHATRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 674/46/14, Đường ĐT 743A, Khu Phố Đông Chiêu A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84909124518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 750711 | 镍管 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $70.9K |
| 德国 | 11 | $27.0K |
| 法国 | 3 | $12.2K |
| 意大利 | 8 | $8.3K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kjellberg Finsterwalde Plasma und Maschinen GmbH | 德国 | 10 | $24.1K | 机床零件、电力控制板 |
| Duco Robots Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 工业机器人、电弧焊机 |
| Foshan Shunde Bingo Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.9K | 电弧焊机、非自动电弧焊机 |
| GYS SAS | 法国 | 3 | $14.8K | 焊接机零件、自动电阻焊机 |
| LNCMAC Dongguan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 750W-75kW交流电机、其他电感器 |
| Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 机床零件、其他制冷设备 |
| Tangshan Yinglai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他光学测量仪、功能机器零件 |
| SAS Gys | 意大利 | 7 | $5.6K | 其他铜制品、焊接机零件 |
| China Times Prospect Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 机床零件、高压控制板 |
| Kunshan Arctec Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 焊接机零件、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非自动电弧焊机 | FOSHAN SHUNDE BINGO WELDING EQUIPMENG.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 非自动电弧焊机 | FOSHAN SHUNDE BINGO WELDING EQUIPMENG.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-30 | 其他铜制品 | KJELLBERG FINSTERWALDE PLASMA UND MASCHINEN GMBH | 德国 | $152 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | KJELLBERG FINSTERWALDE PLASMA UND MASCHINEN GMBH | 德国 | $269 |
| 2026-03-30 | 其他铜制品 | KJELLBERG FINSTERWALDE PLASMA UND MASCHINEN GMBH | 德国 | $233 |
| 2026-03-30 | 其他铜制品 | KJELLBERG FINSTERWALDE PLASMA UND MASCHINEN GMBH | 德国 | $151 |
| 2026-02-25 | 焊接机零件 | KUNSHAN ARCTEC MFG CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-02-25 | 焊接机零件 | KUNSHAN ARCTEC MFG CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-01-23 | 电气信号装置 | ANHUI LIFTTOP MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $282 |
| 2025-12-30 | 机床零件 | WUHAN AU3TECH TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $3.6K |