International Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TổNG HợP QUốC Tế
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$832.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-12
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902120073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F994G4 |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Khối Liên Sơn, Phường Thái Hòa, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TỔNG HỢP QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84973928772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $542.8K |
| 中国 | 9 | $230.8K |
| 越南 | 4 | $57.0K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International White Stone | 印度 | 17 | $486.8K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Xiamen Ever Star Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| HRO Stones Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $67.9K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Xiamen Leixiong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.1K | 切割大理石块、大理石/石灰华块 |
| Xiamen Jiaxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.7K | 切割大理石块 |
| 490c8bd7d3c5a8d1bf257007871c534a | 1 | $38.4K | ||
| Vinayak International | 印度 | 1 | $28.6K | 切割大理石块、胶粘纸卷/张 |
| Xiamen JY Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 原状花岗岩、切割大理石块 |
| Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 花岗岩块/板、切割大理石块 |
| Xiamen Jiaxing Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 切割大理石块 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN JY TRADE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-10-12 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN JY TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-12 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN JY TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-18 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN LEIXIONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-01-18 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN LEIXIONG TRADING CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2024-01-18 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN LEIXIONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-21 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN EVER STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-12-21 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN EVER STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-21 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN EVER STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-15 | 切割大理石块 | International White Stone | 印度 | $61.8K |