Minh Duong Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 其他合成短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MINH DươNG

381
进口笔数
229
出口笔数
$5.67M
进口金额
$10.42M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
121
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $718.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.7K · 5 笔出口 $230.2K · 5 笔2023-12进口 $138.9K · 8 笔出口 $69.2K · 1 笔2024-01进口 $87.9K · 9 笔出口 $262.5K · 4 笔2024-02进口 $241.9K · 7 笔出口 $119.9K · 4 笔2024-03进口 $118.9K · 7 笔出口 $221.3K · 9 笔2024-04进口 $78.6K · 5 笔出口 $92.5K · 4 笔2024-05进口 $156.5K · 14 笔出口 $426.7K · 8 笔2024-06进口 $313.2K · 10 笔出口 $172.8K · 3 笔2024-07进口 $69.1K · 6 笔出口 $266.5K · 7 笔2024-08进口 $115.6K · 10 笔出口 $451.6K · 7 笔2024-09进口 $75.0K · 2 笔出口 $40.5K · 2 笔2024-10进口 $40.1K · 6 笔出口 $280.7K · 10 笔2024-11进口 $125.4K · 9 笔出口 $161.8K · 5 笔2024-12进口 $31.9K · 7 笔出口 $207.1K · 3 笔2025-01进口 $171.4K · 9 笔出口 $267.4K · 6 笔2025-02进口 $227.4K · 9 笔出口 $104.4K · 5 笔2025-03进口 $118.9K · 12 笔出口 $231.1K · 5 笔2025-04进口 $101.9K · 12 笔出口 $434.0K · 8 笔2025-05进口 $218.1K · 17 笔出口 $228.4K · 5 笔2025-06进口 $344.9K · 11 笔出口 $367.4K · 5 笔2025-07进口 $184.2K · 15 笔出口 $331.4K · 6 笔2025-08进口 $232.3K · 18 笔出口 $718.4K · 8 笔2025-09进口 $243.4K · 10 笔出口 $345.1K · 9 笔2025-10进口 $34.0K · 6 笔出口 $384.6K · 8 笔2025-11进口 $274.6K · 20 笔出口 $261.9K · 6 笔2025-12进口 $112.3K · 14 笔出口 $408.8K · 10 笔2026-01进口 $48.1K · 5 笔出口 $305.4K · 6 笔2026-02进口 $146.8K · 6 笔出口 $156.1K · 3 笔2026-03进口 $104.8K · 8 笔出口 $245.5K · 8 笔2026-04进口 $168.2K · 6 笔出口 $239.4K · 11 笔2026-05进口 $150.1K · 9 笔出口 $102.0K · 3 笔2026-06进口 $387.7K · 10 笔出口 $120.6K · 1 笔2026-07进口 $150.6K · 13 笔出口 $683.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.7K · 5 笔出口 $230.2K · 5 笔2023-12进口 $138.9K · 8 笔出口 $69.2K · 1 笔2024-01进口 $87.9K · 9 笔出口 $262.5K · 4 笔2024-02进口 $241.9K · 7 笔出口 $119.9K · 4 笔2024-03进口 $118.9K · 7 笔出口 $221.3K · 9 笔2024-04进口 $78.6K · 5 笔出口 $92.5K · 4 笔2024-05进口 $156.5K · 14 笔出口 $426.7K · 8 笔2024-06进口 $313.2K · 10 笔出口 $172.8K · 3 笔2024-07进口 $69.1K · 6 笔出口 $266.5K · 7 笔2024-08进口 $115.6K · 10 笔出口 $451.6K · 7 笔2024-09进口 $75.0K · 2 笔出口 $40.5K · 2 笔2024-10进口 $40.1K · 6 笔出口 $280.7K · 10 笔2024-11进口 $125.4K · 9 笔出口 $161.8K · 5 笔2024-12进口 $31.9K · 7 笔出口 $207.1K · 3 笔2025-01进口 $171.4K · 9 笔出口 $267.4K · 6 笔2025-02进口 $227.4K · 9 笔出口 $104.4K · 5 笔2025-03进口 $118.9K · 12 笔出口 $231.1K · 5 笔2025-04进口 $101.9K · 12 笔出口 $434.0K · 8 笔2025-05进口 $218.1K · 17 笔出口 $228.4K · 5 笔2025-06进口 $344.9K · 11 笔出口 $367.4K · 5 笔2025-07进口 $184.2K · 15 笔出口 $331.4K · 6 笔2025-08进口 $232.3K · 18 笔出口 $718.4K · 8 笔2025-09进口 $243.4K · 10 笔出口 $345.1K · 9 笔2025-10进口 $34.0K · 6 笔出口 $384.6K · 8 笔2025-11进口 $274.6K · 20 笔出口 $261.9K · 6 笔2025-12进口 $112.3K · 14 笔出口 $408.8K · 10 笔2026-01进口 $48.1K · 5 笔出口 $305.4K · 6 笔2026-02进口 $146.8K · 6 笔出口 $156.1K · 3 笔2026-03进口 $104.8K · 8 笔出口 $245.5K · 8 笔2026-04进口 $168.2K · 6 笔出口 $239.4K · 11 笔2026-05进口 $150.1K · 9 笔出口 $102.0K · 3 笔2026-06进口 $387.7K · 10 笔出口 $120.6K · 1 笔2026-07进口 $150.6K · 13 笔出口 $683.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0901013188
企查查编码QVNVM2FXMS
成立日期2017-06-06
联系地址Đường 39A, Thôn An Chiểu II, Xã Liên Phương, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MINH DƯƠNG
企业英文名称MINH DUONG GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Đầm Sen B, Thôn An Chiểu II, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84913323458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551299其他合成短纤织物
960719其他拉链
580790非织造标签
482110印刷标签
960610扣件及零件
392620塑料衣着附件
560394重型无纺布
550810合成纤维缝纫线
401590硫化橡胶服装
600110长毛绒针织布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620463女式化纤裤
621133男式化纤服装
620290其他纺织大衣
620190其他纺织大衣
621143女式化纤服装
620343男式化纤裤
620453女式化纤裙
620240化纤女式大衣
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国156$3.14M
韩国151$1.89M
越南77$353.1K
日本7$133.5K
中国台湾8$106.2K
匈牙利1$36.4K
乍得1$4.2K
中国香港1$1.5K
意大利4$1.4K
西班牙1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国185$9.25M
美国18$442.3K
意大利7$347.0K
越南14$343.2K
中国5$33.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TREND俄罗斯55$801.1K鸡油菌、其他拉链
Moarae韩国27$411.2K印刷标签、装饰流苏
TREND COMPANY韩国9$287.7K重型无纺布、长毛绒针织布
Wujiang Hongyuan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$249.0K聚氨酯纺织物、染色聚酯布
Moarae中国13$206.7K高强力机织物、其他合成短纤织物
Gsng Co., Ltd.韩国16$153.2K塑料衣着附件、印刷标签
NAVID韩国16$126.3K非织造标签、扣件及零件
Gwangyang Feather Co., Ltd.韩国9$107.7K填充用羽毛羽绒、印刷标签
GSNG Co., Ltd.越南10$38.2K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Moarae越南15$22.9K合成纤维缝纫线、25-70克非织造布

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TREND俄罗斯39$2.16M木质纤维板、男式化纤大衣
Gsng Co., Ltd.韩国25$1.83M合成纤维缝纫线、70-150克非织造布
Moarae韩国22$1.30M其他纺织大衣、合成纤维缝纫线
TREND COMPANY韩国7$890.8K男式化纤大衣、男式化纤服装
NAVID韩国23$719.8K女式化纤服装、女式化纤裤
Mendri Co., Ltd.韩国7$588.1K男棉裤、女式棉裤
BENTEE CLOTHING INC.,美国15$388.3K化纤连衣裙、其他女式纺织服装
Fashion GEO Co., Ltd.韩国15$361.8K合成纤维缝纫线、聚乙烯袋
Bentee Clothing Inc.韩国9$289.3K化纤连衣裙、女式化纤裤
Won Jin Global Co., Ltd.韩国12$275.5K男式化纤裤、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31长毛绒针织布S.H. Planning Co., Ltd.韩国$65
2026-07-3125-70克非织造布S.H. Planning Co., Ltd.韩国$97
2026-07-31印刷标签S.H. Planning Co., Ltd.韩国$65
2026-07-31处理纺织物S.H. Planning Co., Ltd.韩国$0
2026-07-31其他拉链S.H. Planning Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-07-31自粘塑料片S.H. Planning Co., Ltd.韩国$100
2026-07-3125-70克非织造布Sun Myong Apparel Inc.越南$134
2026-07-31贱金属扣件S.H. Planning Co., Ltd.韩国$33
2026-07-31非织造标签S.H. Planning Co., Ltd.韩国$27
2026-07-31重型无纺布S.H. Planning Co., Ltd.韩国$600

出口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31男式化纤大衣TREND COMPANY韩国$102.2K
2026-07-31男式化纤服装TREND COMPANY韩国$13.7K
2026-07-23男式化纤服装TREND COMPANY韩国$108.0K
2026-07-23其他纺织大衣Moarae韩国$22.4K
2026-07-23男式化纤大衣TREND COMPANY韩国$81.3K
2026-07-10其他纺织大衣Moarae韩国$18.4K
2026-07-10其他纺织大衣Moarae韩国$64.3K
2026-07-10其他纺织大衣Moarae韩国$14.6K
2026-07-06男式化纤服装TREND COMPANY韩国$63.3K
2026-07-06男式化纤服装TREND COMPANY韩国$66.2K

相关企业 · 同类产品

Minh Duong Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →