Duc Thang Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,304 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đức Thắng

1,304
进口笔数
795
出口笔数
$41.64M
进口金额
$47.56M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-31
最近出口
26
供应商数
145
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.53M20232024202520262023-09进口 $56.7K · 5 笔出口 $370.6K · 3 笔2023-10进口 $529.4K · 17 笔出口 $1.88M · 17 笔2023-11进口 $256.8K · 21 笔出口 $869.5K · 23 笔2023-12进口 $227.9K · 17 笔出口 $292.5K · 7 笔2024-01进口 $811.9K · 24 笔出口 $694.6K · 12 笔2024-02进口 $364.4K · 16 笔出口 $556.7K · 10 笔2024-03进口 $799.2K · 19 笔出口 $763.6K · 16 笔2024-04进口 $1.36M · 37 笔出口 $197.2K · 2 笔2024-05进口 $2.40M · 49 笔出口 $1.48M · 15 笔2024-06进口 $1.98M · 59 笔出口 $1.55M · 19 笔2024-07进口 $836.1K · 41 笔出口 $2.56M · 47 笔2024-08进口 $12.53M · 25 笔出口 $3.80M · 57 笔2024-09进口 $176.6K · 13 笔出口 $1.13M · 19 笔2024-10进口 $569.9K · 28 笔出口 $2.72M · 34 笔2024-11进口 $426.2K · 35 笔出口 $689.4K · 14 笔2024-12进口 $461.0K · 34 笔出口 $574.6K · 17 笔2025-01进口 $374.8K · 24 笔出口 $1.33M · 16 笔2025-02进口 $663.2K · 18 笔出口 $695.4K · 18 笔2025-03进口 $1.64M · 46 笔出口 $521.0K · 11 笔2025-04进口 $1.20M · 53 笔出口 $190.5K · 4 笔2025-05进口 $1.03M · 38 笔出口 $1.19M · 12 笔2025-06进口 $385.7K · 28 笔出口 $2.37M · 22 笔2025-07进口 $528.3K · 27 笔出口 $2.32M · 32 笔2025-08进口 $565.9K · 32 笔出口 $1.63M · 24 笔2025-09进口 $592.5K · 35 笔出口 $1.78M · 22 笔2025-10进口 $132.1K · 18 笔出口 $891.6K · 15 笔2025-11进口 $83.1K · 19 笔出口 $808.6K · 24 笔2025-12进口 $507.3K · 37 笔出口 $474.7K · 26 笔2026-01进口 $417.2K · 32 笔出口 $446.7K · 17 笔2026-02进口 $650.4K · 24 笔出口 $644.8K · 29 笔2026-03进口 $177.0K · 16 笔出口 $1.02M · 32 笔2026-04进口 $594.6K · 20 笔出口 $189.6K · 5 笔2026-05进口 $990.8K · 35 笔出口 $446.3K · 9 笔2026-06进口 $829.6K · 49 笔出口 $755.1K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-09进口 $56.7K · 5 笔出口 $370.6K · 3 笔2023-10进口 $529.4K · 17 笔出口 $1.88M · 17 笔2023-11进口 $256.8K · 21 笔出口 $869.5K · 23 笔2023-12进口 $227.9K · 17 笔出口 $292.5K · 7 笔2024-01进口 $811.9K · 24 笔出口 $694.6K · 12 笔2024-02进口 $364.4K · 16 笔出口 $556.7K · 10 笔2024-03进口 $799.2K · 19 笔出口 $763.6K · 16 笔2024-04进口 $1.36M · 37 笔出口 $197.2K · 2 笔2024-05进口 $2.40M · 49 笔出口 $1.48M · 15 笔2024-06进口 $1.98M · 59 笔出口 $1.55M · 19 笔2024-07进口 $836.1K · 41 笔出口 $2.56M · 47 笔2024-08进口 $12.53M · 25 笔出口 $3.80M · 57 笔2024-09进口 $176.6K · 13 笔出口 $1.13M · 19 笔2024-10进口 $569.9K · 28 笔出口 $2.72M · 34 笔2024-11进口 $426.2K · 35 笔出口 $689.4K · 14 笔2024-12进口 $461.0K · 34 笔出口 $574.6K · 17 笔2025-01进口 $374.8K · 24 笔出口 $1.33M · 16 笔2025-02进口 $663.2K · 18 笔出口 $695.4K · 18 笔2025-03进口 $1.64M · 46 笔出口 $521.0K · 11 笔2025-04进口 $1.20M · 53 笔出口 $190.5K · 4 笔2025-05进口 $1.03M · 38 笔出口 $1.19M · 12 笔2025-06进口 $385.7K · 28 笔出口 $2.37M · 22 笔2025-07进口 $528.3K · 27 笔出口 $2.32M · 32 笔2025-08进口 $565.9K · 32 笔出口 $1.63M · 24 笔2025-09进口 $592.5K · 35 笔出口 $1.78M · 22 笔2025-10进口 $132.1K · 18 笔出口 $891.6K · 15 笔2025-11进口 $83.1K · 19 笔出口 $808.6K · 24 笔2025-12进口 $507.3K · 37 笔出口 $474.7K · 26 笔2026-01进口 $417.2K · 32 笔出口 $446.7K · 17 笔2026-02进口 $650.4K · 24 笔出口 $644.8K · 29 笔2026-03进口 $177.0K · 16 笔出口 $1.02M · 32 笔2026-04进口 $594.6K · 20 笔出口 $189.6K · 5 笔2026-05进口 $990.8K · 35 笔出口 $446.3K · 9 笔2026-06进口 $829.6K · 49 笔出口 $755.1K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0900207039
企查查编码QVN2P44NEY
成立日期2002-08-28
联系地址Thôn Mậu Dương, Phường Hồng Châu, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỨC THẮNG
企业英文名称DUC THANG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Phương Cái, Phường Hồng Châu, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话02213510586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
482110印刷标签
960719其他拉链
580710机织标签
56039225-70克非织造布
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
960610扣件及零件
560410包覆橡胶绳
611790针织服装零件

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
621143女式化纤服装
620190其他纺织大衣
621133男式化纤服装
620290其他纺织大衣
621030女式外衣
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
620130男式棉大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国750$32.27M
韩国277$6.49M
越南244$1.21M
中国台湾21$1.09M
匈牙利5$244.4K
日本7$210.5K
意大利2$25.9K
中国香港1$379

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国379$28.74M
美国141$7.56M
中国65$5.30M
英国30$1.04M
荷兰31$1.03M
瑞典12$727.3K
越南29$679.4K
墨西哥8$671.9K
德国27$459.8K
加拿大22$387.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MK INF Co., Ltd.中国347$23.28M染色尼龙织物、染色聚酯布
Sitop International Co., Ltd.中国249$4.99M染色聚酯布、聚氨酯纺织物
Sitop International Co., Ltd.韩国210$3.98M印刷标签、染色聚酯布
Mk Inf Co., Ltd.韩国127$3.87M印刷标签、其他拉链
Prime Withus Co., Ltd.韩国74$1.54M印刷标签、25-70克非织造布
Prime Withus Co., Ltd.中国36$931.6K染色聚酯布、填充用羽毛羽绒
MK Inf Co. Ltd.中国台湾16$772.4K填充用羽毛羽绒、染色尼龙织物
MK INF Co., Ltd.越南108$683.4K25-70克非织造布、塑料衣着附件
Sitop International Co., Ltd.越南99$380.1K70-150克非织造布、25-70克非织造布
MK INF Co., Ltd.18$74.5K聚酯长丝织物、染色聚酯布

下游采购商(共 145)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&F Co., Ltd.韩国61$7.32M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Wish Fashion (Shanghai) Co., Ltd.中国48$4.82M棉针织服装、女棉裤
Rabboni Inc.韩国28$3.94M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Prime Withus Co., Ltd.韩国58$3.83M化纤女式大衣、男式化纤大衣
G-III Apparel Group, Ltd.美国66$3.07M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Miseong FC Co., Ltd.越南23$2.87M男式化纤大衣、男式化纤服装
Mystic Inc.美国17$1.25M化纤女式大衣、男式化纤大衣
TJX UK英国51$1.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
S J INTERNATIONAL印度17$583.6K柚木结构材、喷雾机零件
G III Leather Fashions, Inc.荷兰19$151.6K化纤针织服装、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 1,304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30硫化橡胶服装Prime Withus Co., Ltd.中国$173
2026-06-30非金属塑料纽扣Prime Withus Co., Ltd.中国$408
2026-06-30瓦楞纸箱Sitop International Co., Ltd.越南$211
2026-06-30填充用羽毛羽绒Prime Withus Co., Ltd.中国$16.3K
2026-06-30毛皮服装Prime Withus Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-30贱金属瓶塞Prime Withus Co., Ltd.中国$10
2026-06-30塑料衣着附件Prime Withus Co., Ltd.中国$150
2026-06-30非瓦楞折叠盒Sitop International Co., Ltd.越南$12
2026-06-30瓦楞纸箱Sitop International Co., Ltd.越南$155
2026-06-30塑料衣着附件Prime Withus Co., Ltd.韩国$10

出口(共 795)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-31化纤女式大衣Mystic Inc.美国$0
2026-08-31化纤女式大衣Mystic Inc.美国$0
2026-08-31化纤女式大衣Mystic Inc.美国$0
2026-06-30化纤女式大衣GIII Apparel Group, Ltd.韩国$62.0K
2026-06-29女式外衣GIII Apparel Group, Ltd.韩国$61.6K
2026-06-23化纤女式大衣Distribuidora Liverpool, S.A. de C.V.韩国$25.9K
2026-06-23化纤女式大衣Distribuidora Liverpool, S.A. de C.V.韩国$51.8K
2026-06-22化纤女式大衣FIELDSTON CLOTHES INC.韩国$27.6K
2026-06-22化纤女式大衣FIELDSTON CLOTHES INC.韩国$59.1K
2026-06-22化纤女式大衣FIELDSTON CLOTHES INC.韩国$15.1K

相关企业 · 同类产品

Duc Thang Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →