Viet Trung Supporting Industrial Production & Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHIệP PHụ TRợ Và XUấT NHậP KHẩU VIệT TRUNG
68
进口笔数
0
出口笔数
$8.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110286626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXUK8MM |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Số nhà 34/4, ngõ 788 Đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG MANUFACTURING SUPPORTING INDUSTRIES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô NV2-07, Khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84926666636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $8.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Wanluo Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 25 | $4.26M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 43 | $3.83M | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $515 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |