VIETROSE INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETROSE INTERNATIONAL VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$179
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314312507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A7KS4X |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | Số 8/3 Võ Trường Toản, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETROSE INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETROSE INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/3 Võ Trường Toản, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842835123997 |
| 传真 | +842835120989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190510 | 脆面包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $179 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Food Coatings International Ltd. | 泰国 | 7 | $134 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| GRIFFITH FOODS LTD | 泰国 | 9 | $38 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| PREMIUM FOODS CO LTD | 越南 | 1 | $8 | 其他食品制剂、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2025-10-20 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $2 |