TVT 86 Trading & Service One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tvt 86
23
进口笔数
0
出口笔数
$131.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701783710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF0SC4K |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Ô số 63B QH Khu đô thị mới Đông Ga Hạ Long, Phường Giếng Đáy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TVT 86 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 63B QH Khu đô thị mới Đông Ga Hạ Long, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0987676580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $70.0K |
| 印度尼西亚 | 9 | $61.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $70.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | 9 | $61.7K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他硫化橡胶制品 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $64 |
| 2026-01-13 | 车用锁具 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $97 |
| 2026-01-13 | 车用锁具 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $65 |
| 2026-01-13 | 空调机零件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $678 |
| 2026-01-13 | 车身零件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $27 |
| 2026-01-13 | 其他硫化橡胶制品 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $42 |
| 2026-01-13 | 内燃机滤油器 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $20 |
| 2026-01-13 | 其他车辆零件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-01-13 | 车身零件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $31 |
| 2026-01-13 | 车辆散热器 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $412 |