Son Le Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SơN Lê
36
进口笔数
0
出口笔数
$981.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107830081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTYCQF4 |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | Số 41, ngõ 58, đường Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SƠN LÊ |
| 企业英文名称 | SON LE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, ngõ 58, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84912571092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $903.1K |
| 德国 | 2 | $78.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikki Tsusho Corporation | 日本 | 28 | $737.9K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| NIKKI TSUSHO CORP | 日本 | 6 | $165.2K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Gumix Aneta Piatkowska | 波兰 | 2 | $78.7K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 纺织增强橡胶带 | NIKKI TSUSHO CORP | 日本 | $56.5K |
| 2026-04-19 | 纺织增强橡胶带 | NIKKI TSUSHO CORP | 日本 | $56.5K |
| 2026-04-12 | 纺织增强橡胶带 | NIKKI TSUSHO CORP | 日本 | $12.3K |
| 2026-04-12 | 纺织增强橡胶带 | NIKKI TSUSHO CORP | 日本 | $12.3K |
| 2026-03-27 | 纺织增强橡胶带 | NIKKI TSUSHO CORP | 日本 | $6.4K |
| 2026-02-23 | 纺织增强橡胶带 | NIKKI TSUSHO CORP | 日本 | $4.5K |
| 2026-02-09 | 纺织增强橡胶带 | NIKKI TSUSHO CORP | 日本 | $6.4K |
| 2026-01-05 | 纺织增强橡胶带 | NIKKI TSUSHO CORP | 日本 | $10.3K |
| 2025-12-16 | 纺织增强橡胶带 | NIKKI TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $9.6K |
| 2025-11-20 | 纺织增强橡胶带 | NIKKI TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $4.5K |