Thinh Nguyen Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,866 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THịNH NGUYêN VIệT NAM

661
进口笔数
1,866
出口笔数
$5.45M
进口金额
$19.83M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
31
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 8 笔出口 $32.6K · 11 笔2023-10进口 $77.7K · 15 笔出口 $133.5K · 38 笔2023-11进口 $142.6K · 15 笔出口 $243.6K · 31 笔2023-12进口 $120.2K · 16 笔出口 $92.5K · 31 笔2024-01进口 $81.8K · 10 笔出口 $217.6K · 46 笔2024-02进口 $43.4K · 5 笔出口 $43.8K · 14 笔2024-03进口 $57.3K · 14 笔出口 $119.7K · 39 笔2024-04进口 $148.2K · 17 笔出口 $109.8K · 34 笔2024-05进口 $128.8K · 18 笔出口 $116.3K · 23 笔2024-06进口 $131.4K · 15 笔出口 $114.5K · 18 笔2024-07进口 $115.8K · 22 笔出口 $154.3K · 33 笔2024-08进口 $161.9K · 24 笔出口 $144.7K · 36 笔2024-09进口 $114.8K · 18 笔出口 $104.4K · 23 笔2024-10进口 $113.4K · 21 笔出口 $180.0K · 45 笔2024-11进口 $126.0K · 17 笔出口 $319.6K · 48 笔2024-12进口 $191.2K · 20 笔出口 $151.9K · 40 笔2025-01进口 $138.4K · 17 笔出口 $113.7K · 28 笔2025-02进口 $111.5K · 16 笔出口 $154.3K · 37 笔2025-03进口 $133.9K · 20 笔出口 $103.3K · 41 笔2025-04进口 $269.0K · 8 笔出口 $457.5K · 64 笔2025-05进口 $16.8K · 2 笔出口 $313.4K · 55 笔2025-06进口 $93.2K · 12 笔出口 $336.7K · 67 笔2025-07进口 $67.5K · 8 笔出口 $289.9K · 70 笔2025-08进口 $34.4K · 10 笔出口 $169.9K · 55 笔2025-09进口 $70.7K · 10 笔出口 $219.3K · 60 笔2025-10进口 $78.5K · 12 笔出口 $328.9K · 66 笔2025-11进口 $165.2K · 23 笔出口 $322.9K · 67 笔2025-12进口 $287.3K · 25 笔出口 $280.7K · 83 笔2026-01进口 $215.2K · 22 笔出口 $487.4K · 87 笔2026-02进口 $183.7K · 11 笔出口 $219.9K · 49 笔2026-03进口 $187.8K · 25 笔出口 $503.4K · 102 笔2026-04进口 $435.6K · 23 笔出口 $314.2K · 57 笔2026-05进口 $229.2K · 21 笔出口 $333.0K · 86 笔2026-06进口 $331.3K · 26 笔出口 $352.8K · 72 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 8 笔出口 $32.6K · 11 笔2023-10进口 $77.7K · 15 笔出口 $133.5K · 38 笔2023-11进口 $142.6K · 15 笔出口 $243.6K · 31 笔2023-12进口 $120.2K · 16 笔出口 $92.5K · 31 笔2024-01进口 $81.8K · 10 笔出口 $217.6K · 46 笔2024-02进口 $43.4K · 5 笔出口 $43.8K · 14 笔2024-03进口 $57.3K · 14 笔出口 $119.7K · 39 笔2024-04进口 $148.2K · 17 笔出口 $109.8K · 34 笔2024-05进口 $128.8K · 18 笔出口 $116.3K · 23 笔2024-06进口 $131.4K · 15 笔出口 $114.5K · 18 笔2024-07进口 $115.8K · 22 笔出口 $154.3K · 33 笔2024-08进口 $161.9K · 24 笔出口 $144.7K · 36 笔2024-09进口 $114.8K · 18 笔出口 $104.4K · 23 笔2024-10进口 $113.4K · 21 笔出口 $180.0K · 45 笔2024-11进口 $126.0K · 17 笔出口 $319.6K · 48 笔2024-12进口 $191.2K · 20 笔出口 $151.9K · 40 笔2025-01进口 $138.4K · 17 笔出口 $113.7K · 28 笔2025-02进口 $111.5K · 16 笔出口 $154.3K · 37 笔2025-03进口 $133.9K · 20 笔出口 $103.3K · 41 笔2025-04进口 $269.0K · 8 笔出口 $457.5K · 64 笔2025-05进口 $16.8K · 2 笔出口 $313.4K · 55 笔2025-06进口 $93.2K · 12 笔出口 $336.7K · 67 笔2025-07进口 $67.5K · 8 笔出口 $289.9K · 70 笔2025-08进口 $34.4K · 10 笔出口 $169.9K · 55 笔2025-09进口 $70.7K · 10 笔出口 $219.3K · 60 笔2025-10进口 $78.5K · 12 笔出口 $328.9K · 66 笔2025-11进口 $165.2K · 23 笔出口 $322.9K · 67 笔2025-12进口 $287.3K · 25 笔出口 $280.7K · 83 笔2026-01进口 $215.2K · 22 笔出口 $487.4K · 87 笔2026-02进口 $183.7K · 11 笔出口 $219.9K · 49 笔2026-03进口 $187.8K · 25 笔出口 $503.4K · 102 笔2026-04进口 $435.6K · 23 笔出口 $314.2K · 57 笔2026-05进口 $229.2K · 21 笔出口 $333.0K · 86 笔2026-06进口 $331.3K · 26 笔出口 $352.8K · 72 笔

工商档案

企业注册号0108934319
企查查编码QVNRP9XDH7
成立日期2019-10-08
联系地址Tầng 8, số 74 đường Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỊNH NGUYÊN VIỆT NAM
企业英文名称THINH NGUYEN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, số 74 đường Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84948089897
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
391910自粘塑料卷
903180其他测量仪器
850440静止变流器
853650其他电气开关
820320钳子镊子
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
391910自粘塑料卷
480300纤维素卫生纸卷
903180其他测量仪器
853690其他电路开关装置
820320钳子镊子
848180阀门龙头
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国642$4.67M
日本220$255.3K
越南12$163.8K
韩国54$118.0K
中国台湾79$100.7K
美国97$71.0K
德国45$21.3K
墨西哥16$20.0K
匈牙利10$9.2K
芬兰2$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,858$19.71M
中国7$77.9K
中国香港3$40.5K
日本2$109

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国246$1.35M其他钢铁制品、其他塑料制品
Dejuyuan International Ltd.中国158$1.31M其他钢铁制品、其他塑料制品
GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD中国香港95$1.18M其他塑料制品、其他钢铁制品
DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD中国香港114$747.4K其他光学测量仪、其他电气开关
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国57$438.2K360度挖掘机、其他塑料制品
Yusung Electronics Co., Ltd.越南8$22.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Dejuyuan International Ltd.古巴6$17.9K阀门龙头、气动直线发动机
Dejuyuan International Ltd.日本19$6.8K其他陶瓷制品、纺织品润滑剂
Pingxiang Chengtai Import & Export Trade Co., Ltd.日本6$1.2K黑白宽幅胶片、精炼铜带
Pingxiang Chengtai Import & Export Trade Co., Ltd.美国11$1.1K精炼铜带、非轻质石油

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南96$8.69M其他塑料制品、固定碳电阻
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南299$1.93M处理器及控制器、其他塑料制品
Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南245$1.17M其他电子IC、其他塑料制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南151$1.04M其他塑料制品、自粘塑料片
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南95$935.5K通信设备零件、其他塑料制品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南159$849.9K其他塑料制品、处理器及控制器
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南84$215.6K处理器及控制器、其他电子IC
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南106$134.0K其他电子IC、多层陶瓷电容
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南78$131.6K其他电子IC、其他塑料制品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南75$69.3K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非旋转气动手工具GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD中国$563
2026-06-30单相交流电机GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD中国$38
2026-06-30其他玻璃纤维GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD中国$66
2026-06-30非旋转气动手工具GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD中国$82
2026-06-30静止变流器GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD中国$334
2026-06-30钳子镊子GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD日本$63
2026-06-30贱金属配件GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD中国$60
2026-06-30其他测量仪器GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD中国$28
2026-06-30其他钢铁制品GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD中国$403
2026-06-30其他陶瓷制品GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD中国$682

出口(共 1,866)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30可互换钻具Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-06-30自粘塑料片Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$291
2026-06-301kg以下胶粘剂Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-06-30自粘塑料卷Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-06-30其他光学测量仪Tinno Vietnam Co., Ltd.越南$329
2026-06-30不可调扳手Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-06-30其他塑胶鞋Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$110
2026-06-30可互换钻具Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-06-30静止变流器Phihong Vietnam Co., Ltd.越南$654

相关企业 · 同类产品

Thinh Nguyen Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →