Thinh Nguyen Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,866 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THịNH NGUYêN VIệT NAM
661
进口笔数
1,866
出口笔数
$5.45M
进口金额
$19.83M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
31
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108934319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP9XDH7 |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 8, số 74 đường Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỊNH NGUYÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THINH NGUYEN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 74 đường Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84948089897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 642 | $4.67M |
| 日本 | 220 | $255.3K |
| 越南 | 12 | $163.8K |
| 韩国 | 54 | $118.0K |
| 中国台湾 | 79 | $100.7K |
| 美国 | 97 | $71.0K |
| 德国 | 45 | $21.3K |
| 墨西哥 | 16 | $20.0K |
| 匈牙利 | 10 | $9.2K |
| 芬兰 | 2 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,858 | $19.71M |
| 中国 | 7 | $77.9K |
| 中国香港 | 3 | $40.5K |
| 日本 | 2 | $109 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 246 | $1.35M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dejuyuan International Ltd. | 中国 | 158 | $1.31M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD | 中国香港 | 95 | $1.18M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 114 | $747.4K | 其他光学测量仪、其他电气开关 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $438.2K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Yusung Electronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Dejuyuan International Ltd. | 古巴 | 6 | $17.9K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Dejuyuan International Ltd. | 日本 | 19 | $6.8K | 其他陶瓷制品、纺织品润滑剂 |
| Pingxiang Chengtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.2K | 黑白宽幅胶片、精炼铜带 |
| Pingxiang Chengtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 11 | $1.1K | 精炼铜带、非轻质石油 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $8.69M | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 299 | $1.93M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 245 | $1.17M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 151 | $1.04M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $935.5K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 159 | $849.9K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $215.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $134.0K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $131.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 75 | $69.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非旋转气动手工具 | GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD | 中国 | $563 |
| 2026-06-30 | 单相交流电机 | GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD | 中国 | $38 |
| 2026-06-30 | 其他玻璃纤维 | GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD | 中国 | $66 |
| 2026-06-30 | 非旋转气动手工具 | GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD | 中国 | $82 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD | 中国 | $334 |
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD | 日本 | $63 |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD | 中国 | $28 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD | 中国 | $403 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | GUANGSHUNHE TRADING CO., LTD | 中国 | $682 |
出口(共 1,866)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-30 | 其他光学测量仪 | Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $329 |
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $654 |