Thach Lam Group Service Trading Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN HưNG THịNH CáT TườNG
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$1.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316181666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN236Q2DM |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | 117-119 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THỊNH CÁT TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117-119 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 22 | $1.88M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TLN Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.88M | 染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 棉针织T恤及背心 | TLN CO LTD | 俄罗斯 | $5.5K |
| 2026-04-06 | 棉针织T恤及背心 | TLN CO LTD | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 棉针织T恤及背心 | TLN CO LTD | 俄罗斯 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 棉针织T恤及背心 | TLN CO LTD | 俄罗斯 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 棉针织T恤及背心 | TLN CO LTD | 俄罗斯 | $148 |
| 2026-04-06 | 棉针织T恤及背心 | TLN CO LTD | 俄罗斯 | $162 |
| 2026-04-06 | 棉针织T恤及背心 | TLN CO LTD | 俄罗斯 | $63 |
| 2026-04-06 | 棉针织T恤及背心 | TLN CO LTD | 俄罗斯 | $71 |
| 2026-04-06 | 棉针织T恤及背心 | TLN CO LTD | 俄罗斯 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 棉针织T恤及背心 | TLN CO LTD | 俄罗斯 | $4.8K |