Vuong Trung Nam Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VươNG TRUNG NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$235.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110518820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3XX85M |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | Thôn Đoài, Thị Trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VƯƠNG TRUNG NAM |
| 企业英文名称 | VUONG TRUNG NAM TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoài, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02558881969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 551430 | 色织棉混纺布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 551339 | 色织棉混纺布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $235.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.8K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Guangxi Pingxiang City Baosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.6K | 玩具模型、婴儿车 |
| Jiangyin City Yaji Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.6K | 色织棉混纺布、色织棉混纺布 |
| Langfang Hanjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 扫帚刷子、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 农用砍伐工具 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-24 | 农用砍伐工具 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 电动食品处理器 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $541 |