Loc Tho LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LộC THọ LS
146
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5K502R |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Số 67, đường Trục Chính, cửa khẩu Tân Thanh, Xã Tân Thanh, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỘC THỌ LS |
| 企业英文名称 | LOC THO LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67, đường Trục Chính, cửa khẩu Tân Thanh, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84368709328 |
| 邮箱 | cttruongthols@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 961590 | 发饰 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $3.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shanfeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 146 | $3.49M | 合成纤维袜类、其他头饰 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $62 |
| 2024-03-29 | 女式合成纤维裤 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $96 |
| 2024-03-29 | 其他纤维纸板容器 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2024-03-29 | 化妆刷 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $94 |
| 2024-03-29 | 木制餐具 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2024-03-29 | 其他纺织制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $428 |
| 2024-03-29 | 非棉餐桌织物 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $465 |
| 2024-03-29 | 塑料家用制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $90 |
| 2024-03-29 | 塑料家用制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-29 | 手动食品器具 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $400 |