Nam Long Materials Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Nam Long

228
进口笔数
7
出口笔数
$2.27M
进口金额
$91.4K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-03-09
最近出口
62
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.6K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $128.1K · 14 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-06进口 $325.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.7K · 8 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-09进口 $118.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $91.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.4K · 9 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-01进口 $57.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.1K · 7 笔出口 $13.5K · 1 笔2026-03进口 $48.8K · 9 笔出口 $14.2K · 1 笔2026-04进口 $216.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $26.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.6K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $128.1K · 14 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-06进口 $325.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.7K · 8 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-09进口 $118.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $91.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.4K · 9 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-01进口 $57.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.1K · 7 笔出口 $13.5K · 1 笔2026-03进口 $48.8K · 9 笔出口 $14.2K · 1 笔2026-04进口 $216.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $26.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502272193
企查查编码QVNFWJXWE2
成立日期2015-01-06
联系地址42B đường 30/4, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ NAM LONG
企业英文名称NAM LONG MATERIALS EQUIPMENT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42B đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2014 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842543818879
邮箱info@namlongco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
730793非不锈钢对焊管件
730419无缝钢管线
730791非不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
848410金属复合垫圈
732690其他钢铁制品
730722不锈钢管件
730723不锈钢管件
730792螺纹钢制管件

出口

HS 编码产品
72163180毫米以上U型钢
730661焊接方钢管
72162180mm以下L型钢
721922不锈钢板材
680690其他矿物绝缘材料
721633H型钢≥80mm
722011热轧不锈钢
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本36$769.5K
韩国76$747.6K
中国50$241.6K
新加坡25$158.3K
意大利20$58.7K
英国12$38.5K
印度尼西亚1$37.1K
土耳其5$30.3K
南非5$29.9K
越南3$29.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$91.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Steel Pte. Ltd.新加坡9$262.2K焊接方钢管、H型钢≥80mm
Hupsteel Pte. Ltd.新加坡20$208.9K无缝钢管线、非不锈钢管件
Chin Yuan Metal Pte. Ltd.新加坡24$157.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Kukil Inntot Co., Ltd.韩国20$139.3K金属复合垫圈、非螺纹垫圈
Steelaris Pte. Ltd.新加坡10$127.3K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
HH Stainless Pte. Ltd.新加坡8$67.5K不锈钢管件、不锈钢管件
Hangzhou Double Peace Industry & Trading Co., Ltd.中国11$66.6K铝制管件、非不锈钢管件
Hwasung Fasteners Co., Ltd.韩国15$58.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Ningbo Bolts Hardware Co., Ltd.中国12$53.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Samsung Fitting Co., Ltd.韩国7$36.5K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南5$71.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shinfox Far East Co., Pte. Ltd.新加坡2$20.1K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25螺纹螺母Chin Yuan Metal Pte. Ltd.新加坡$75
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Chin Yuan Metal Pte. Ltd.新加坡$155
2026-06-25非螺纹垫圈Chin Yuan Metal Pte. Ltd.新加坡$40
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Chin Yuan Metal Pte. Ltd.新加坡$286
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Chin Yuan Metal Pte. Ltd.新加坡$96
2026-06-24非不锈钢管件Hupsteel Pte. Ltd.意大利$176
2026-06-18不锈钢管件SSF韩国$0
2026-06-18非不锈钢管件SSF韩国$877
2026-06-16其他钢铁制品PRISM PTY LTD TRADING AS VIGIL ANTISLIP澳大利亚$2.5K
2026-05-19钢铁螺钉螺栓Chin Yuan Metal Pte. Ltd.新加坡$93

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-0980毫米以上U型钢PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$3.4K
2026-03-09焊接方钢管PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$10.8K
2026-02-0280毫米以上U型钢PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$835
2026-02-02焊接方钢管PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$11.8K
2026-02-02焊接方钢管PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$842
2025-12-2980毫米以上U型钢PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$1.4K
2025-12-2980mm以下L型钢PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$6.5K
2025-12-2980毫米以上U型钢PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$2.4K
2025-12-2980毫米以上U型钢PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$1.7K
2025-08-20焊接方钢管PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

Nam Long Materials Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →