TMC Trading & Services Telecommunication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 光纤连接器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VIễN THôNG TMC
11
进口笔数
0
出口笔数
$103.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109661167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GKYUWK |
| 成立日期 | 2021-06-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TMC |
| 企业英文名称 | TMC TRADING AND SERVICES TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84936555758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $103.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yongsheng Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.1K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Shenzhen Damu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| NANJING FUTURE FIBER SOLUTIONS CO LTD | 中国香港 | 1 | $160 | 其他机器刀具、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | SHENZHEN YONGSHENG OPTICAL COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | SHENZHEN YONGSHENG OPTICAL COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | SHENZHEN YONGSHENG OPTICAL COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | SHENZHEN YONGSHENG OPTICAL COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | SHENZHEN YONGSHENG OPTICAL COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | SHENZHEN YONGSHENG OPTICAL COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 绝缘电线 | SHENZHEN DAMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-10-20 | 光纤连接器 | SHENZHEN YONGSHENG OPTICAL COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-10-20 | 绝缘电线 | SHENZHEN YONGSHENG OPTICAL COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-01 | 其他机器刀具 | NANJING FUTURE FIBER SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $160 |