MTGPharm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTGPHARM
17
进口笔数
0
出口笔数
$297.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107834061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKHPJ82 |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | TT26-28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTGPHARM |
| 企业英文名称 | MTGPHARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT26-28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84971075231 |
| 邮箱 | hoadon.mtg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $297.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldenbell Global Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $241.2K | 盥洗皂制品、皮肤清洁剂 |
| Kolon Global Corporation | 坦桑尼亚 | 2 | $36.4K | 其他零售药品、聚酯高强力织物 |
| Yungjin Pharm Co., Ltd. | 印度 | 1 | $19.6K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Novarex Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5 | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | KOLON GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $14.8K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | YUNGJIN PHARM CO LTD | 韩国 | $19.6K |
| 2025-11-15 | 皮肤清洁剂 | GOLDENBELL GLOBAL CO LTD | 韩国 | $23.3K |
| 2025-11-05 | 残疾辅助器具 | GOLDENBELL GLOBAL CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2025-10-06 | 其他食品制剂 | GOLDENBELL GLOBAL CO LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2025-09-26 | 其他零售药品 | Goldenbell Global Co., Ltd. | 韩国 | $29.0K |
| 2025-09-26 | 盥洗皂制品 | GOLDENBELL GLOBAL CO LTD | 韩国 | $19.2K |
| 2025-02-25 | 皮肤清洁剂 | Goldenbell Global Co., Ltd. | 韩国 | $23.4K |
| 2024-11-15 | 盥洗皂制品 | GOLDENBELL GLOBAL CO LTD | 韩国 | $15.9K |
| 2024-06-08 | 盥洗皂制品 | Goldenbell Global Co., Ltd. | 韩国 | $11.8K |