Zipper TYZ Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZIPPER VN
15
进口笔数
5
出口笔数
$52.5K
进口金额
$55.1K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-10-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110179737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79HCVQW |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Số 06 Ngõ 81 Phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZIPPER VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 Ngõ 81 Phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 邮箱 | Tyz.zp0719@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $52.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $55.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Dijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.9K | 拉链零件、其他拉链 |
| Deqing China-Africa Foreign Trade Port Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Jiaxing New Sun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 金属纽扣、塑料纽扣 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megiddo Global LLC | 越南 | 5 | $55.1K | 其他拉链、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 拉链零件 | WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 其他拉链 | WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 其他拉链 | WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-12-29 | 其他拉链 | WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 其他拉链 | WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-17 | 拉链零件 | WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-17 | 其他拉链 | WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-11-17 | 其他拉链 | WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-17 | 拉链零件 | WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-11-17 | 其他拉链 | WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 其他拉链 | MEGIDDO GLOBAL LLC | 越南 | $4.6K |
| 2024-10-14 | 其他拉链 | MEGIDDO GLOBAL LLC | 越南 | $7.9K |
| 2024-10-01 | 其他拉链 | MEGIDDO GLOBAL LLC | 越南 | $6.3K |
| 2024-10-01 | 其他拉链 | MEGIDDO GLOBAL LLC | 越南 | $4.3K |
| 2024-09-05 | 其他拉链 | MEGIDDO GLOBAL LLC | 越南 | $6.3K |
| 2024-09-05 | 其他拉链 | MEGIDDO GLOBAL LLC | 越南 | $4.3K |
| 2024-08-09 | 其他拉链 | MEGIDDO GLOBAL LLC | 越南 | $4.3K |
| 2024-08-09 | 其他拉链 | MEGIDDO GLOBAL LLC | 越南 | $6.3K |
| 2024-08-01 | 其他拉链 | MEGIDDO GLOBAL LLC | 越南 | $6.6K |
| 2024-08-01 | 其他拉链 | MEGIDDO GLOBAL LLC | 越南 | $4.3K |