Zipper TYZ Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZIPPER VN

15
进口笔数
5
出口笔数
$52.5K
进口金额
$55.1K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-10-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110179737
企查查编码QVN79HCVQW
成立日期2022-11-11
联系地址Số 06 Ngõ 81 Phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZIPPER VN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 06 Ngõ 81 Phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
邮箱Tyz.zp0719@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
960720拉链零件
392690其他塑料制品
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
960719其他拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$52.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$55.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Dijia Trading Co., Ltd.中国8$32.9K拉链零件、其他拉链
Deqing China-Africa Foreign Trade Port Co., Ltd.中国6$16.6K非电动叉车、电动叉车
Jiaxing New Sun Trading Co., Ltd.中国1$3.0K金属纽扣、塑料纽扣

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Megiddo Global LLC越南5$55.1K其他拉链、装饰流苏

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24拉链零件WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-02-24其他拉链WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD中国$1.4K
2025-12-29其他拉链WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD中国$760
2025-12-29其他拉链WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD中国$1.1K
2025-12-29其他拉链WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD中国$1.1K
2025-11-17拉链零件WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD中国$1.8K
2025-11-17其他拉链WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD中国$760
2025-11-17其他拉链WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD中国$1.9K
2025-11-17拉链零件WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD中国$90
2025-11-17其他拉链WENZHOU DIJIA TRADING CO LTD中国$760

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-14其他拉链MEGIDDO GLOBAL LLC越南$4.6K
2024-10-14其他拉链MEGIDDO GLOBAL LLC越南$7.9K
2024-10-01其他拉链MEGIDDO GLOBAL LLC越南$6.3K
2024-10-01其他拉链MEGIDDO GLOBAL LLC越南$4.3K
2024-09-05其他拉链MEGIDDO GLOBAL LLC越南$6.3K
2024-09-05其他拉链MEGIDDO GLOBAL LLC越南$4.3K
2024-08-09其他拉链MEGIDDO GLOBAL LLC越南$4.3K
2024-08-09其他拉链MEGIDDO GLOBAL LLC越南$6.3K
2024-08-01其他拉链MEGIDDO GLOBAL LLC越南$6.6K
2024-08-01其他拉链MEGIDDO GLOBAL LLC越南$4.3K

相关企业 · 同类产品

Zipper TYZ Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →