Dong Anh Licogi Mechanical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 贱金属相框
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Đông Anh Licogi
128
进口笔数
414
出口笔数
$10.10M
进口金额
$16.38M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-17
最近出口
52
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100106391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN01FVG |
| 成立日期 | 2006-06-30 |
| 联系地址 | Km 12+800, Quốc lộ 3, Tổ 6, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ĐÔNG ANH LICOGI |
| 企业英文名称 | DONG ANH LICOGI MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438833818 |
| 邮箱 | info@ckda.vn |
| 传真 | +842438832718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 720241 | 高碳铬铁 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830630 | 贱金属相框 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $3.89M |
| 印度 | 33 | $3.40M |
| 马来西亚 | 9 | $1.49M |
| 丹麦 | 4 | $1.11M |
| 泰国 | 1 | $133.8K |
| 意大利 | 2 | $42.2K |
| 越南 | 3 | $21.6K |
| 比利时 | 2 | $13.9K |
| 德国 | 2 | $4.9K |
| 法国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 125 | $13.01M |
| 韩国 | 17 | $1.07M |
| 瑞士 | 146 | $842.1K |
| 日本 | 20 | $527.5K |
| 列支敦士登 | 75 | $506.7K |
| 美国 | 21 | $158.4K |
| 越南 | 5 | $145.0K |
| 加拿大 | 1 | $59.9K |
| 泰国 | 2 | $52.5K |
| 中国 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Landmark International Ltd. | 印度 | 8 | $2.16M | 高碳铬铁 |
| Formosa Shyen Horng Metal Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $1.49M | 未锻轧铝合金、其他铝制品 |
| Sea God Business Services Ltd. | 中国 | 17 | $359.8K | 其他木制品、5mm以下MDF板 |
| Swellwell Minechem Private Ltd. | 印度 | 15 | $210.8K | 粘土及膨润土、氯化铝 |
| HOME ACRYLIC INC | 中国台湾 | 4 | $164.4K | 苯乙烯塑料 |
| Mantianxing (Guangdong) Culture & Tourism Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.8K | 非木预制建筑、软垫木座椅 |
| OT Guangzhou Diyuan Craft Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.0K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Taisheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.7K | 其他塑料制品、金属订书钉 |
| DISA Industries A | 丹麦 | 4 | $30.0K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Henan Chorus Industries Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.1K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROESMMA, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 122 | $12.84M | 铁制磨球、钢制研磨球 |
| Sinai Industry Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.07M | 铁制磨球 |
| IKEA Supply AG | 波黑 | 146 | $842.1K | 其他纺织制品、不锈钢家用制品 |
| IKEA Supply AG | 列支敦士登 | 75 | $506.7K | 贱金属相框 |
| Kotobuki Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 12 | $314.9K | 其他钢铁铸件 |
| Shinshu Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $211.8K | 铁制磨球 |
| Printel S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $155.1K | 丙烯共聚物、铝合金板材 |
| IKEA Supply AG | 美国 | 18 | $113.5K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| ATEM (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $52.5K | 矿物加工机零件、测量仪器 |
| United Conveyor Supply Co. | 美国 | 3 | $44.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $16.1K |
| 2026-04-20 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $16.1K |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD | 中国 | $243 |
出口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 铁制磨球 | PT COMMONWEALTH STEEL INDONESIA | — | $15 |
| 2026-04-17 | 铁制磨球 | PT COMMONWEALTH STEEL INDONESIA | — | $25 |
| 2026-04-17 | 铁制磨球 | PT COMMONWEALTH STEEL INDONESIA | — | $170 |
| 2026-04-15 | 贱金属相框 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $666 |
| 2026-04-15 | 贱金属相框 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $652 |
| 2026-04-15 | 贱金属相框 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $227 |
| 2026-04-15 | 贱金属相框 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 贱金属相框 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 贱金属相框 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $977 |
| 2026-04-15 | 贱金属相框 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $1.0K |