Dong Anh Licogi Mechanical Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 贱金属相框

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Đông Anh Licogi

128
进口笔数
414
出口笔数
$10.10M
进口金额
$16.38M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-17
最近出口
52
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.8K · 2 笔出口 $56.5K · 1 笔2023-09进口 $623.0K · 4 笔出口 $35.3K · 3 笔2023-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $84.9K · 3 笔2023-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $162.5K · 3 笔2024-02进口 $238.7K · 1 笔出口 $66.4K · 3 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $177.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.5K · 2 笔出口 $87.7K · 2 笔2024-06进口 $44.2K · 4 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-07进口 $355.4K · 4 笔出口 $510.7K · 4 笔2024-08进口 $420 · 2 笔出口 $657.0K · 7 笔2024-09进口 $320.9K · 2 笔出口 $508.5K · 6 笔2024-10进口 $488.5K · 6 笔出口 $1.07M · 9 笔2024-11进口 $38.4K · 3 笔出口 $873.5K · 9 笔2024-12进口 $39.6K · 3 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $737.0K · 11 笔2025-02进口 $520.3K · 1 笔出口 $1.01M · 29 笔2025-03进口 $663.0K · 9 笔出口 $1.36M · 49 笔2025-04进口 $1.36M · 11 笔出口 $802.3K · 33 笔2025-05进口 $1.19M · 9 笔出口 $554.1K · 28 笔2025-06进口 $165.5K · 6 笔出口 $386.9K · 21 笔2025-07进口 $132.0K · 6 笔出口 $600.6K · 17 笔2025-08进口 $186.2K · 4 笔出口 $188.5K · 15 笔2025-09进口 $62.1K · 4 笔出口 $556.2K · 16 笔2025-10进口 $51.8K · 4 笔出口 $894.5K · 22 笔2025-11进口 $74.3K · 4 笔出口 $1.20M · 24 笔2025-12进口 $70.5K · 6 笔出口 $892.6K · 26 笔2026-01进口 $36.0K · 3 笔出口 $398.4K · 9 笔2026-02进口 $54.1K · 2 笔出口 $367.5K · 9 笔2026-03进口 $1.09M · 3 笔出口 $290.3K · 15 笔2026-04进口 $593.9K · 4 笔出口 $133.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.8K · 2 笔出口 $56.5K · 1 笔2023-09进口 $623.0K · 4 笔出口 $35.3K · 3 笔2023-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $84.9K · 3 笔2023-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $162.5K · 3 笔2024-02进口 $238.7K · 1 笔出口 $66.4K · 3 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $177.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.5K · 2 笔出口 $87.7K · 2 笔2024-06进口 $44.2K · 4 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-07进口 $355.4K · 4 笔出口 $510.7K · 4 笔2024-08进口 $420 · 2 笔出口 $657.0K · 7 笔2024-09进口 $320.9K · 2 笔出口 $508.5K · 6 笔2024-10进口 $488.5K · 6 笔出口 $1.07M · 9 笔2024-11进口 $38.4K · 3 笔出口 $873.5K · 9 笔2024-12进口 $39.6K · 3 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $737.0K · 11 笔2025-02进口 $520.3K · 1 笔出口 $1.01M · 29 笔2025-03进口 $663.0K · 9 笔出口 $1.36M · 49 笔2025-04进口 $1.36M · 11 笔出口 $802.3K · 33 笔2025-05进口 $1.19M · 9 笔出口 $554.1K · 28 笔2025-06进口 $165.5K · 6 笔出口 $386.9K · 21 笔2025-07进口 $132.0K · 6 笔出口 $600.6K · 17 笔2025-08进口 $186.2K · 4 笔出口 $188.5K · 15 笔2025-09进口 $62.1K · 4 笔出口 $556.2K · 16 笔2025-10进口 $51.8K · 4 笔出口 $894.5K · 22 笔2025-11进口 $74.3K · 4 笔出口 $1.20M · 24 笔2025-12进口 $70.5K · 6 笔出口 $892.6K · 26 笔2026-01进口 $36.0K · 3 笔出口 $398.4K · 9 笔2026-02进口 $54.1K · 2 笔出口 $367.5K · 9 笔2026-03进口 $1.09M · 3 笔出口 $290.3K · 15 笔2026-04进口 $593.9K · 4 笔出口 $133.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号0100106391
企查查编码QVNTN01FVG
成立日期2006-06-30
联系地址Km 12+800, Quốc lộ 3, Tổ 6, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ĐÔNG ANH LICOGI
企业英文名称DONG ANH LICOGI MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842438833818
邮箱info@ckda.vn
传真+842438832718
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250810粘土及膨润土
442199其他木制品
720241高碳铬铁
760120未锻轧铝合金
830242家具配件
392030苯乙烯塑料
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
841381其他泵和提升机

出口

HS 编码产品
830630贱金属相框
732591铁制磨球
732599其他钢铁铸件
760429铝合金型材
732510非可锻铸铁件
848049金属模具(非注塑)
761010铝制结构体
843149土方机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$3.89M
印度33$3.40M
马来西亚9$1.49M
丹麦4$1.11M
泰国1$133.8K
意大利2$42.2K
越南3$21.6K
比利时2$13.9K
德国2$4.9K
法国1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥125$13.01M
韩国17$1.07M
瑞士146$842.1K
日本20$527.5K
列支敦士登75$506.7K
美国21$158.4K
越南5$145.0K
加拿大1$59.9K
泰国2$52.5K
中国1$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S Landmark International Ltd.印度8$2.16M高碳铬铁
Formosa Shyen Horng Metal Sdn. Bhd.马来西亚9$1.49M未锻轧铝合金、其他铝制品
Sea God Business Services Ltd.中国17$359.8K其他木制品、5mm以下MDF板
Swellwell Minechem Private Ltd.印度15$210.8K粘土及膨润土、氯化铝
HOME ACRYLIC INC中国台湾4$164.4K苯乙烯塑料
Mantianxing (Guangdong) Culture & Tourism Co., Ltd.中国4$127.8K非木预制建筑、软垫木座椅
OT Guangzhou Diyuan Craft Co., Ltd.中国4$68.0K其他纸制品、其他塑料制品
Taisheng Industry & Trade Co., Ltd.中国4$44.7K其他塑料制品、金属订书钉
DISA Industries A丹麦4$30.0K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
Henan Chorus Industries Co., Ltd.中国4$17.1K其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROESMMA, S.A. de C.V.墨西哥122$12.84M铁制磨球、钢制研磨球
Sinai Industry Co., Ltd.韩国17$1.07M铁制磨球
IKEA Supply AG波黑146$842.1K其他纺织制品、不锈钢家用制品
IKEA Supply AG列支敦士登75$506.7K贱金属相框
Kotobuki Engineering & Manufacturing Co., Ltd.日本12$314.9K其他钢铁铸件
Shinshu Trading Co., Ltd.日本7$211.8K铁制磨球
Printel S.A. de C.V.墨西哥2$155.1K丙烯共聚物、铝合金板材
IKEA Supply AG美国18$113.5K软垫木座椅、其他木家具
ATEM (Thailand) Co., Ltd.泰国2$52.5K矿物加工机零件、测量仪器
United Conveyor Supply Co.美国3$44.9K非泡沫橡胶密封件、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20粘土及膨润土SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD印度$16.1K
2026-04-20粘土及膨润土SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD印度$16.1K
2026-04-06其他纸制品OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD中国$0
2026-04-06其他纸制品OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD中国$3.5K
2026-04-06其他纸制品OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD中国$0
2026-04-06其他纸制品OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-06其他纸制品OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD中国$0
2026-04-06其他纸制品OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD中国$0
2026-04-06其他纸制品OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD中国$832
2026-04-06其他纸制品OT-GUANGZHOU GUANGZHOU DIYUAN CRAFT CO.,LTD中国$243

出口(共 414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17铁制磨球PT COMMONWEALTH STEEL INDONESIA$15
2026-04-17铁制磨球PT COMMONWEALTH STEEL INDONESIA$25
2026-04-17铁制磨球PT COMMONWEALTH STEEL INDONESIA$170
2026-04-15贱金属相框IKEA SUPPLY AG瑞士$666
2026-04-15贱金属相框IKEA SUPPLY AG瑞士$652
2026-04-15贱金属相框IKEA SUPPLY AG瑞士$227
2026-04-15贱金属相框IKEA SUPPLY AG瑞士$2.0K
2026-04-15贱金属相框IKEA SUPPLY AG瑞士$1.1K
2026-04-15贱金属相框IKEA SUPPLY AG瑞士$977
2026-04-15贱金属相框IKEA SUPPLY AG瑞士$1.0K

相关企业 · 同类产品

Dong Anh Licogi Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →