Viet My Science & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC CôNG NGHệ VIệT Mỹ
23
进口笔数
16
出口笔数
$226.0K
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-21
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401678385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EX8BHR |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Số 26 đường Hòa Phú 15, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY SCIENCE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84986118813 |
| 邮箱 | kinhdoanh@vmcgroup.com.vn |
| 传真 | +842363671968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 280610 | 盐酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $226.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 43054153533b2634f1fe6f72462ec934 | 15 | $148.7K | ||
| Kutch Bento Clay | 印度 | 6 | $60.5K | 粘土及膨润土、其他粘土 |
| Navin Drilling Fluids & Minerals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $16.8K | 盐及氯化钠 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 7 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $772 | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| M & H Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $768 | 其他液化石油气、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 粘土及膨润土 | Kutch Bento Clay | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 粘土及膨润土 | Kutch Bento Clay | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-02 | 粘土及膨润土 | Kutch Bento Clay | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-02 | 粘土及膨润土 | Kutch Bento Clay | 印度 | $6.7K |
| 2026-03-20 | 粘土及膨润土 | Kutch Bento Clay | 印度 | $10.8K |
| 2026-03-19 | 粘土及膨润土 | RUDRANSH INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $11.5K |
| 2026-02-27 | 粘土及膨润土 | Kutch Bento Clay | 印度 | $10.8K |
| 2026-02-27 | 粘土及膨润土 | RUDRANSH INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $11.5K |
| 2026-01-30 | 粘土及膨润土 | Kutch Bento Clay | 印度 | $6.3K |
| 2026-01-22 | 粘土及膨润土 | RUDRANSH INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $11.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他无机化合物 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-01-19 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $268 |
| 2025-07-10 | 其他无机化合物 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $539 |
| 2025-07-04 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $539 |
| 2025-01-20 | 其他无机化合物 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $556 |
| 2025-01-15 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $556 |
| 2024-08-02 | 其他无机化合物 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $565 |
| 2024-07-31 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $555 |
| 2024-01-15 | 其他无机化合物 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $632 |
| 2024-01-12 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $632 |