Viet Hong Phat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Việt Hồng Phát
1
进口笔数
199
出口笔数
$25.3K
进口金额
$1.48M
出口金额
2024-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603234469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AN72UY |
| 成立日期 | 2014-12-09 |
| 联系地址 | Tổ 4, ấp An Lâm, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VIỆT HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET HONG PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, ấp An Lâm, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02513501572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 721790 | 其他钢丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 198 | $1.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hangroup Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 其他橡塑机械、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 104 | $831.3K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $416.7K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM (MST:1200726136) | 越南 | 16 | $105.7K | 瓦楞纸箱、未印刷标签 |
| Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $43.7K | 静止变流器、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG JINTIAN VIET NAM (MST: 1201546947) | 越南 | 3 | $39.6K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.7K | 铜铸件、瓦楞纸箱 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM (MST:1200726136) | 2 | $9.0K | 其他化学制剂、纸基研磨料 | |
| Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 可互换金属模具、木托盘 |
| CONG TY TNHH EVERTIE LIGHTING VIET NAM (MST : 3603915690) | 越南 | 3 | $2.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 其他橡塑机械 | JIANGSU HANGROUP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-04-08 | 其他橡塑机械 | JIANGSU HANGROUP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $22.5K |
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM (MST:1200726136) | 越南 | $375 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM (MST:1200726136) | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM (MST:1200726136) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM (MST:1200726136) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM (MST:1200726136) | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM (MST:1200726136) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM (MST:1200726136) | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM (MST:1200726136) | 越南 | $102 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM (MST:1200726136) | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM (MST:1200726136) | 越南 | $19 |