Pretem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Pretem
34
进口笔数
0
出口笔数
$69.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-10
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312772192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHUP3X4 |
| 成立日期 | 2014-05-09 |
| 联系地址 | số 14, đường D1, Khu phố 6, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRETEM |
| 企业英文名称 | PRETEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 14, đường D1, Khu phố 6, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp sẽ thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84862805299 |
| 邮箱 | phuutam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 17 | $20.1K |
| 荷兰 | 8 | $17.2K |
| 德国 | 4 | $12.6K |
| 波兰 | 1 | $6.9K |
| 新加坡 | 1 | $4.1K |
| 马来西亚 | 1 | $3.6K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 2 | $900 |
| 印度 | 2 | $784 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stiko Measuring Instruments Factory B.V. | 荷兰 | 7 | $27.9K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Novus Produtos Eletronicos Ltda. | 11 | $12.3K | 压力测量仪、其他通信设备 | |
| Actuation Valve & Control Ltd. | 保加利亚 | 1 | $6.9K | 阀门龙头 |
| Novus Produtos Eletronicos Ltda. | 巴西 | 4 | $5.6K | 其他自动控制仪、通信设备 |
| HK MINGDU INSTRUMENT INTL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.1K | 压力测量仪、液体流量计 |
| ACEON MANUFACTURING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.6K | 塑料棒材及型材、300升以上塑料容器 |
| Van Putten Instruments B.V. | 荷兰 | 1 | $3.1K | 压力测量仪、其他自动控制仪 |
| Icon Process Controls, Inc. | 美国 | 1 | $1.5K | 液体气体测量仪、压力测量仪 |
| Yangzhou Huifeng Meter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $900 | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Aptek Instrumentation Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $784 | 阀门龙头、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 自动控制仪器 | NOVUS PRODUTOS ELETRONICOS LTDA | 巴西 | $174 |
| 2024-06-10 | 压力测量仪 | NOVUS PRODUTOS ELETRONICOS LTDA | 巴西 | $540 |
| 2024-06-10 | 压力测量仪 | NOVUS PRODUTOS ELETRONICOS LTDA | 巴西 | $108 |
| 2024-05-29 | 阀门龙头 | ACTUATION VALVE & CONTROL LTD | 波兰 | $6.9K |
| 2024-05-10 | 流量压力检测零件 | NOVUS PRODUTOS ELETRONICOS LTDA | 巴西 | $105 |
| 2024-05-10 | 压力测量仪 | NOVUS PRODUTOS ELETRONICOS LTDA | 巴西 | $108 |
| 2024-05-10 | 其他通信设备 | NOVUS PRODUTOS ELETRONICOS LTDA | 巴西 | $1.3K |
| 2024-04-26 | 其他电气开关 | BECK SENSORTECHNIK GMBH | 德国 | $681 |
| 2024-04-17 | 其他通信设备 | NOVUS PRODUTOS ELETRONICOS LTDA | 巴西 | $1.3K |
| 2024-04-17 | 液体流量计 | NOVUS PRODUTOS ELETRONICOS LTDA | 巴西 | $51 |