Hai Van Precision Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Hải Vân

33
进口笔数
257
出口笔数
$1.35M
进口金额
$4.41M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 7 笔2023-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $8.9K · 3 笔2023-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $38.3K · 14 笔2023-12进口 $388 · 1 笔出口 $25.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $319.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 5 笔2024-04进口 $277.9K · 2 笔出口 $297.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $314.8K · 10 笔2024-09进口 $38.2K · 2 笔出口 $326.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-12进口 $274.3K · 4 笔出口 $329.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 7 笔2025-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $329.4K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $369.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $347.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $350.9K · 6 笔2025-12进口 $328.9K · 4 笔出口 $18.6K · 5 笔2026-01进口 $958 · 1 笔出口 $14.3K · 4 笔2026-02进口 $568 · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2026-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $7.4K · 4 笔2026-04进口 $58.0K · 3 笔出口 $22.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 7 笔2023-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $8.9K · 3 笔2023-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $38.3K · 14 笔2023-12进口 $388 · 1 笔出口 $25.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $319.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 5 笔2024-04进口 $277.9K · 2 笔出口 $297.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $314.8K · 10 笔2024-09进口 $38.2K · 2 笔出口 $326.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-12进口 $274.3K · 4 笔出口 $329.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 7 笔2025-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $329.4K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $369.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $347.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $350.9K · 6 笔2025-12进口 $328.9K · 4 笔出口 $18.6K · 5 笔2026-01进口 $958 · 1 笔出口 $14.3K · 4 笔2026-02进口 $568 · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2026-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $7.4K · 4 笔2026-04进口 $58.0K · 3 笔出口 $22.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0101559556
企查查编码QVNMJU6PRE
成立日期2004-10-12
联系地址Số nhà 8, ngách 161, ngõ Thịnh Quang, phố Tây Sơn, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HẢI VÂN
企业英文名称HAI VAN PRECISION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 8, ngách 161, ngõ Thịnh Quang, phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842438537808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
85011037.5瓦以下电机
848210滚珠轴承
401019加强橡胶带
731822非螺纹垫圈
830220贱金属脚轮
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
732619其他锻钢制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
741980其他铜制品
681490云母制品
901819其他电诊设备
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利12$446.3K
德国12$357.5K
中国17$164.0K
瑞士7$161.2K
意大利8$83.6K
中国台湾5$82.9K
韩国4$51.3K
斯洛文尼亚1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利27$3.04M
越南229$1.06M
斯洛文尼亚1$314.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mediso Medical Imaging Systems Kft.匈牙利11$588.1K齿轮及变速器、滚珠轴承
Mediso Medical Imaging System Kft.匈牙利2$277.9K其他塑料制品、加强橡胶带
Mediso Medical Imaging Systems Ltd.斯洛文尼亚1$200.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Mediso Medical Imaging Systems Ltd.匈牙利7$127.0KX射线装置及零件、齿轮及变速器
Jiangsu Rongcheng Forgings Co., Ltd.中国3$58.4K土方机械零件、其他钢铁制品
MEDISO MEDICAL IMAGING SYSTEMS LTD中国台湾1$43.6K其他钢铁制品
Mediso Medical Imaging Systems Ltd.韩国1$23.9K37.5瓦以下电机
Luoyang Hengguan Bearing Technology Co., Ltd.中国1$14.4K滚珠轴承、齿轮及变速器
Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd.中国1$11.5K不锈钢圆棒、合金钢棒材
Holes Kft.匈牙利1$1.2K乙烯聚合物硬管、PET塑料片材

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mediso Medical Imaging Systems Ltd.匈牙利24$2.45M其他电诊设备、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南93$612.0K其他印刷机零件、其他塑料制品
Mediso Medical Imaging Systems Kft.匈牙利3$585.7K其他电诊设备、传动轴及曲柄
Mediso Medical Imaging Systems Ltd.斯洛文尼亚1$314.8K其他电诊设备
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南47$215.3K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南45$139.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南40$81.6K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南4$9.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
Mediso Medical Imaging Systems Ltd.越南2$1.5K丙烯酸乙烯漆、胶粘填料
Endo Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06齿轮及变速器Mediso Medical Imaging Systems Ltd.中国$1.1K
2026-04-06齿轮及变速器Mediso Medical Imaging Systems Ltd.中国$1.3K
2026-04-06齿轮及变速器Mediso Medical Imaging Systems Ltd.中国$1.1K
2026-04-06齿轮及变速器Mediso Medical Imaging Systems Ltd.中国$1.3K
2026-04-06齿轮及变速器Mediso Medical Imaging Systems Ltd.中国$1.1K
2026-04-06齿轮及变速器Mediso Medical Imaging Systems Ltd.中国$1.1K
2026-04-01其他锻钢制品Mediso Medical Imaging Systems Ltd.中国$18.4K
2026-04-01其他锻钢制品LUOYANG HENG GUAN BEARING TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K
2026-04-01其他锻钢制品Mediso Medical Imaging Systems Ltd.中国$18.4K
2026-04-01其他锻钢制品LUOYANG HENG GUAN BEARING TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K

出口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$536
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$180
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$214
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$115
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$406
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$107
2026-04-28其他钢铁制品CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$48
2026-04-28其他钢铁制品CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$38
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$360
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$103

相关企业 · 同类产品

Hai Van Precision Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →