IBS Concrete Joint Stock Corporation

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 硅锰钢丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bê Tông Ibs

30
进口笔数
29
出口笔数
$1.20M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-10-30
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.6K · 2 笔出口 $23.2K · 1 笔2023-10进口 $90.6K · 3 笔出口 $23.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.7K · 5 笔2023-12进口 $90.4K · 2 笔出口 $78.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 1 笔2024-03进口 $111.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 1 笔2025-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.6K · 2 笔出口 $23.2K · 1 笔2023-10进口 $90.6K · 3 笔出口 $23.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.7K · 5 笔2023-12进口 $90.4K · 2 笔出口 $78.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 1 笔2024-03进口 $111.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 1 笔2025-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1100840389
企查查编码QVNNJT4K4E
成立日期2008-04-24
联系地址Lô F, Đường số 1, KCN Nhựt Chánh, Tỉnh lộ 832, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG IBS
企业英文名称IBS CONCRETE JOINT STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô F, Đường số 1, Khu công nghiệp Nhựt Chánh, Tỉnh lộ 832, Xã Bình Đức, Tây Ninh
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện
电话02723637123
邮箱info@betongibs.com
官网www.betongibs.com
传真0723655123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722920硅锰钢丝
730791非不锈钢管件
731819其他螺纹紧固件
730721不锈钢管件
731210钢绞线缆

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$1.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾28$1.22M
越南1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YogiAnt International Ltd.中国15$810.3K钢绞线缆、硅锰钢条杆
Changshu Longte International Trade Co., Ltd.中国9$288.6K硅锰钢丝、硅锰钢条杆
Sinoshing International Ltd.中国1$47.3K涂层钢板、未涂层钢线
Taizhou Runwei Machinery Co., Ltd.中国2$32.7K非不锈钢对焊管件、其他钢铁制品
Newmeda Materials Co., Ltd.斯里兰卡3$25.0K硅锰钢条杆、钢绞线缆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aiya Tianyu International Co., Ltd.越南29$1.22M其他水泥制品、预制建筑构件

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$18.0K
2026-03-27非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.4K
2026-03-05硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$65.8K
2026-01-07硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$62.8K
2025-12-29非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$15.9K
2025-11-21非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$18.0K
2025-07-21硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$39.0K
2025-07-14硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$26.2K
2025-03-10硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$26.5K
2024-10-22不锈钢管件TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD中国$14.7K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30其他水泥制品AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$59.4K
2024-09-18其他水泥制品AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$14.6K
2024-09-18其他水泥制品AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$11.3K
2024-06-07其他水泥制品AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$2.6K
2024-06-06其他水泥制品AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$43.6K
2024-05-16其他水泥制品AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$173
2024-05-16其他水泥制品AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$2.4K
2024-02-27其他水泥制品AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$62.8K
2024-01-17其他水泥制品AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$37.8K
2024-01-13其他水泥制品AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$41.3K

相关企业 · 同类产品

IBS Concrete Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →