IBS Concrete Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bê Tông Ibs
30
进口笔数
29
出口笔数
$1.20M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-10-30
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100840389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJT4K4E |
| 成立日期 | 2008-04-24 |
| 联系地址 | Lô F, Đường số 1, KCN Nhựt Chánh, Tỉnh lộ 832, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG IBS |
| 企业英文名称 | IBS CONCRETE JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F, Đường số 1, Khu công nghiệp Nhựt Chánh, Tỉnh lộ 832, Xã Bình Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02723637123 |
| 邮箱 | info@betongibs.com |
| 官网 | www.betongibs.com |
| 传真 | 0723655123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 28 | $1.22M |
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 15 | $810.3K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $288.6K | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Sinoshing International Ltd. | 中国 | 1 | $47.3K | 涂层钢板、未涂层钢线 |
| Taizhou Runwei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.7K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁制品 |
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $25.0K | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiya Tianyu International Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.22M | 其他水泥制品、预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-27 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-03-05 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $65.8K |
| 2026-01-07 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $62.8K |
| 2025-12-29 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-11-21 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-07-21 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-07-14 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-03-10 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-10-22 | 不锈钢管件 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.7K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他水泥制品 | AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $59.4K |
| 2024-09-18 | 其他水泥制品 | AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $14.6K |
| 2024-09-18 | 其他水泥制品 | AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $11.3K |
| 2024-06-07 | 其他水泥制品 | AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2024-06-06 | 其他水泥制品 | AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $43.6K |
| 2024-05-16 | 其他水泥制品 | AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $173 |
| 2024-05-16 | 其他水泥制品 | AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2024-02-27 | 其他水泥制品 | AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $62.8K |
| 2024-01-17 | 其他水泥制品 | AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $37.8K |
| 2024-01-13 | 其他水泥制品 | AIYA TIANYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $41.3K |