Tata Daewoo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TATA - DAEWOO VIET NAM
- 邮箱116
- YouTube1
8
进口笔数
0
出口笔数
$559.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702459992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXF105H |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 73, đường L, khu trung tâm hành chính, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TATA - DAEWOO VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73, đường L, khu trung tâm hành chính, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84938089468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $359.9K |
| 日本 | 3 | $135.8K |
| 意大利 | 1 | $63.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $216.5K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.4K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| MT Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $135.8K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $63.7K | 钢制容器(>300升)、混凝土搅拌机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $143.4K |
| 2024-12-13 | 履带推土机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $29.4K |
| 2024-11-09 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $77.1K |
| 2024-10-16 | 履带推土机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $29.2K |
| 2024-08-20 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $75.5K |
| 2024-07-17 | 混凝土搅拌机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 意大利 | $63.7K |
| 2024-06-01 | 混凝土泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-01-04 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $131.0K |