Ianfa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IANFA
128
进口笔数
2
出口笔数
$2.31M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-12-10
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108795986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN474HQU5 |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Căn L4.09 (TT2), dự án TTTM nhà ở cao tầng và thấp tầng Hano Vid, số 430 Cầu Am, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IANFA |
| 企业英文名称 | IANFA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn L4.09 (TT2), dự án TTTM nhà ở cao tầng và thấp tầng Hano Vid, số 430 Cầu Am, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84866595982 |
| 邮箱 | baongoc@ianfa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $1.87M |
| 中国台湾 | 36 | $437.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
| 越南 | 1 | $102 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Sinolong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.11M | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Ningbo Fendo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $458.3K | 其他气泵、初级形态聚酰胺 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 20 | $337.0K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Jinyoung (Xiamen) Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $135.3K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| Shandong Shifeng (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.3K | 尼龙帘子布、18千瓦以下拖拉机 |
| GINAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $47.3K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Guangdong Sinoplast Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $33.8K | 聚碳酸酯、初级形态聚酰胺 |
| Ho Hsiang Ching Co., Ltd. | 越南 | 7 | $22.6K | 其他合成橡胶、其他苯乙烯聚合物 |
| GRAND PACIFIC PETROCHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $16.2K | ABS共聚物、初级形态聚酰胺 |
| HONG KONG SINOPLAST GROUP LTD | 中国香港 | 4 | $12.4K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ho Hsiang Ching Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他未硫化橡胶、染料颜料 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $102 | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 初级形态聚酰胺 | JINYOUNG (XIAMEN) ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 初级形态聚酰胺 | JINYOUNG (XIAMEN) ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 聚碳酸酯 | GUANGDONG SINOPLAST ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 聚碳酸酯 | GUANGDONG SINOPLAST ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 其他苯乙烯聚合物 | HO HSING CHING CO.,LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-04-02 | 其他苯乙烯聚合物 | HO HSING CHING CO.,LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-03-17 | 初级形态聚酰胺 | NINGBO FENDO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 初级形态聚酰胺 | NINGBO FENDO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 初级形态聚酰胺 | NINGBO FENDO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-17 | 初级形态聚酰胺 | NINGBO FENDO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2024-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | HO HSIANG CHING CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |