Ianfa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 初级形态聚酰胺

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IANFA

128
进口笔数
2
出口笔数
$2.31M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-12-10
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.8K · 3 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-05进口 $71.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $199.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.6K · 3 笔出口 $102 · 1 笔2026-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.8K · 3 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-05进口 $71.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $199.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.6K · 3 笔出口 $102 · 1 笔2026-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108795986
企查查编码QVN474HQU5
成立日期2019-06-26
联系地址Căn L4.09 (TT2), dự án TTTM nhà ở cao tầng và thấp tầng Hano Vid, số 430 Cầu Am, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IANFA
企业英文名称IANFA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn L4.09 (TT2), dự án TTTM nhà ở cao tầng và thấp tầng Hano Vid, số 430 Cầu Am, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84866595982
邮箱baongoc@ianfa.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
390110低密度聚乙烯
390740聚碳酸酯
390390其他苯乙烯聚合物
390410初级形态聚氯乙烯

出口

HS 编码产品
390390其他苯乙烯聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$1.87M
中国台湾36$437.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$3.6K
越南1$102

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Sinolong Industrial Co., Ltd.中国37$1.11M初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Ningbo Fendo Import & Export Co., Ltd.中国23$458.3K其他气泵、初级形态聚酰胺
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾20$337.0K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Jinyoung (Xiamen) Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国10$135.3K初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
Shandong Shifeng (Group) Co., Ltd.中国2$64.3K尼龙帘子布、18千瓦以下拖拉机
GINAR TECHNOLOGY CO LTD中国台湾5$47.3K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Guangdong Sinoplast Advanced Material Co., Ltd.中国13$33.8K聚碳酸酯、初级形态聚酰胺
Ho Hsiang Ching Co., Ltd.越南7$22.6K其他合成橡胶、其他苯乙烯聚合物
GRAND PACIFIC PETROCHEMICAL CORP ORATION中国台湾2$16.2KABS共聚物、初级形态聚酰胺
HONG KONG SINOPLAST GROUP LTD中国香港4$12.4K聚碳酸酯、其他饱和聚酯

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ho Hsiang Ching Co., Ltd.越南1$3.6K其他未硫化橡胶、染料颜料
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南1$102其他塑料包装制品、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19初级形态聚酰胺JINYOUNG (XIAMEN) ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-04-19初级形态聚酰胺JINYOUNG (XIAMEN) ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-04-14聚碳酸酯GUANGDONG SINOPLAST ADVANCED MATERIAL CO LTD中国$2.5K
2026-04-14聚碳酸酯GUANGDONG SINOPLAST ADVANCED MATERIAL CO LTD中国$2.5K
2026-04-02其他苯乙烯聚合物HO HSING CHING CO.,LTD中国台湾$4.4K
2026-04-02其他苯乙烯聚合物HO HSING CHING CO.,LTD中国台湾$4.4K
2026-03-17初级形态聚酰胺NINGBO FENDO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-03-17初级形态聚酰胺NINGBO FENDO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2026-03-17初级形态聚酰胺NINGBO FENDO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.8K
2026-03-17初级形态聚酰胺NINGBO FENDO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10聚甲基丙烯酸甲酯CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$102
2024-04-23其他苯乙烯聚合物HO HSIANG CHING CO LTD中国台湾$3.6K

相关企业 · 同类产品

Ianfa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →