SLIFE VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SLIFE VIệT NAM
13
进口笔数
1
出口笔数
$83.7K
进口金额
$1.7K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2024-05-20
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315049954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTXHG61 |
| 成立日期 | 2018-05-17 |
| 联系地址 | 77/39/7 Đường Chuyên Dùng 9, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SLIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SLIFE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/39/7 Đường Chuyên Dùng 9, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84935842025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $73.9K |
| 韩国 | 1 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BY THE GLASS INTERNATIONAL B V | 中国 | 2 | $16.4K | 灌装封口机、机械零件 |
| NINGBO GLORY IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $13.9K | 其他制冷设备 |
| SHANGHAI LANGTUO REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $12.6K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| BY THE GLASS INTERNATIONAL BV | 荷兰 | 2 | $11.2K | 灌装封口机、阀门龙头 |
| SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Grand Woosung Inc. | 韩国 | 1 | $9.8K | 其他制冷设备、冷藏冷冻组合机 |
| GUANGZHOU ANHE CATERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| SHANGHAI JINGYAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $2.9K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| SHANGHAI YUANYONGSHENG REFRIGERATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他制冷设备 |
| SHANGHAI JINGYAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $796 | 制冷设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 灌装封口机 | BY THE GLASS INTERNATIONAL BV | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-20 | 减压阀 | BY THE GLASS INTERNATIONAL BV | 荷兰 | $477 |
| 2026-04-20 | 减压阀 | BY THE GLASS INTERNATIONAL BV | 荷兰 | $477 |
| 2026-04-12 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-22 | 灌装封口机 | BY THE GLASS INTERNATIONAL BV | 中国 | $8.0K |
| 2025-08-05 | 电力控制板 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-08-05 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-05 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-05 | 制冷设备零件 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 其他制冷设备 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |