Fitek Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 380 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FITEK VIệT NAM

36
进口笔数
380
出口笔数
$262.3K
进口金额
$7.01M
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $434.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $28.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 8 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $82.8K · 5 笔2023-12进口 $24.4K · 7 笔出口 $86.4K · 6 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $131.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 7 笔2024-03进口 $19.7K · 3 笔出口 $145.9K · 10 笔2024-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $89.8K · 6 笔2024-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $262.8K · 12 笔2024-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $211.5K · 11 笔2024-07进口 $21.4K · 2 笔出口 $266.3K · 10 笔2024-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $284.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 13 笔2024-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $174.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.0K · 12 笔2025-01进口 $745 · 1 笔出口 $167.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 11 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $204.8K · 10 笔2025-06进口 $6.1K · 1 笔出口 $108.6K · 8 笔2025-07进口 $20 · 1 笔出口 $145.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 11 笔2025-09进口 $200 · 1 笔出口 $304.3K · 14 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $355.1K · 23 笔2025-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $433.0K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $434.2K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.8K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $360.4K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $28.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 8 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $82.8K · 5 笔2023-12进口 $24.4K · 7 笔出口 $86.4K · 6 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $131.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 7 笔2024-03进口 $19.7K · 3 笔出口 $145.9K · 10 笔2024-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $89.8K · 6 笔2024-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $262.8K · 12 笔2024-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $211.5K · 11 笔2024-07进口 $21.4K · 2 笔出口 $266.3K · 10 笔2024-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $284.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 13 笔2024-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $174.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.0K · 12 笔2025-01进口 $745 · 1 笔出口 $167.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 11 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $204.8K · 10 笔2025-06进口 $6.1K · 1 笔出口 $108.6K · 8 笔2025-07进口 $20 · 1 笔出口 $145.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 11 笔2025-09进口 $200 · 1 笔出口 $304.3K · 14 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $355.1K · 23 笔2025-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $433.0K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $434.2K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.8K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $360.4K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号2300996829
企查查编码QVN63X1PVP
成立日期2017-10-16
联系地址Lô CN08-4, Khu công nghiệp Yên Phong mở rộng, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FITEK VIỆT NAM
企业英文名称FITEK VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN08-4, Khu công nghiệp Yên Phong mở rộng, Xã Yên Trung, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842223680886
邮箱bctsales68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903089其他9030仪器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
390791其他不饱和聚酯
570331簇绒人造地毯
721049镀锌钢板
340319非纺织润滑剂
400819硫化泡沫橡胶
854690非玻陶绝缘体
391731高压塑料软管

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
681490云母制品
871680其他车辆
731449涂层钢丝制品
761090铝制结构体及部件
940320非办公金属家具
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$192.7K
越南1$27.4K
荷兰2$23.3K
美国8$15.1K
中国台湾1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国340$6.84M
越南34$115.4K
日本3$58.0K
中国2$1.1K
德国1$77

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Centalic Technology Development Ltd.中国6$63.3K其他9030仪器、其他电路开关装置
Shanghai Gee Sports Industry Co., Ltd.中国3$63.1K簇绒人造地毯、其他初级形状氨基树脂
Source International LP加拿大1$27.4K涂层钢丝制品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$25.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Holland Shielding Systems B.V.荷兰2$23.3K硫化泡沫橡胶、其他塑料制品
Zhangpu (Shandong) Iron & Steel Group Co., Ltd.中国1$16.0K无石棉纤维水泥制品、涂层钢板
Wuxi Ligang Xintong Stainless Steel Co., Ltd.中国1$9.7K不锈钢型材、不锈钢管件
Haas Automation, Inc.美国2$6.2K机床零件、金属加工中心
Fujian Wanan Industry Group Co., Ltd.中国3$5.7K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
MOUSER ELECTRONICS INC美国5$5.5K其他电路开关装置、其他电子IC

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Source International Global LLC美国275$5.55M其他钢铁制品、土壤机械零件
Source International, L.P.美国39$675.7K其他钢铁制品、土壤机械零件
Source International Global美国18$460.8K其他钢铁制品、土壤机械零件
Source International印度10$146.6K土壤机械零件、低芥酸油菜籽
Nihon Software Service Co., Ltd.日本3$58.0K电气装置零件、运输集装箱
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南2$36.5K8472机器零件、其他钢铁制品
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南22$27.4K铜合金箔、其他钢铁制品
Source International Global LLC越南1$24.5K无缝钢管线、其他钢铁制品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南8$21.9K集成电路零件、印刷电路
SOURCE INT L, LP美国3$6.3K机床零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21高压塑料软管SHENZHEN SUNBOW INSULATION MATERIALS MFG CO LTD中国$376
2025-11-11其他不饱和聚酯FUJIAN WANAN INDUSTRY GROUP CO LTD中国$2.8K
2025-11-07其他塑料制品SANHEYUAN (HK) CO LTD中国$79
2025-11-07其他塑料制品SANHEYUAN (HK) CO LTD中国$48
2025-11-07其他塑料制品SANHEYUAN (HK) CO LTD中国$27
2025-10-21其他不饱和聚酯FUJIAN WANAN INDUSTRY GROUP CO LTD中国$1.4K
2025-09-23其他塑料制品MOUSER ELECTRONICS INC美国$99
2025-09-23其他塑料制品MOUSER ELECTRONICS INC美国$87
2025-09-23其他塑料制品MOUSER ELECTRONICS INC美国$14
2025-07-29其他钢铁制品HAAS AUTOMATION INC美国$20

出口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$2.1K
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$292
2026-04-29云母制品ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$60
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$648
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$450
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$953
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$12.2K
2026-04-29云母制品ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$720

相关企业 · 同类产品

Fitek Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →