Fitek Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 380 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FITEK VIệT NAM
36
进口笔数
380
出口笔数
$262.3K
进口金额
$7.01M
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300996829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63X1PVP |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Lô CN08-4, Khu công nghiệp Yên Phong mở rộng, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FITEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FITEK VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN08-4, Khu công nghiệp Yên Phong mở rộng, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842223680886 |
| 邮箱 | bctsales68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $192.7K |
| 越南 | 1 | $27.4K |
| 荷兰 | 2 | $23.3K |
| 美国 | 8 | $15.1K |
| 中国台湾 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 340 | $6.84M |
| 越南 | 34 | $115.4K |
| 日本 | 3 | $58.0K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $77 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centalic Technology Development Ltd. | 中国 | 6 | $63.3K | 其他9030仪器、其他电路开关装置 |
| Shanghai Gee Sports Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.1K | 簇绒人造地毯、其他初级形状氨基树脂 |
| Source International LP | 加拿大 | 1 | $27.4K | 涂层钢丝制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Holland Shielding Systems B.V. | 荷兰 | 2 | $23.3K | 硫化泡沫橡胶、其他塑料制品 |
| Zhangpu (Shandong) Iron & Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 无石棉纤维水泥制品、涂层钢板 |
| Wuxi Ligang Xintong Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 不锈钢型材、不锈钢管件 |
| Haas Automation, Inc. | 美国 | 2 | $6.2K | 机床零件、金属加工中心 |
| Fujian Wanan Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 5 | $5.5K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Source International Global LLC | 美国 | 275 | $5.55M | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
| Source International, L.P. | 美国 | 39 | $675.7K | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
| Source International Global | 美国 | 18 | $460.8K | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
| Source International | 印度 | 10 | $146.6K | 土壤机械零件、低芥酸油菜籽 |
| Nihon Software Service Co., Ltd. | 日本 | 3 | $58.0K | 电气装置零件、运输集装箱 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.5K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $27.4K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Source International Global LLC | 越南 | 1 | $24.5K | 无缝钢管线、其他钢铁制品 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.9K | 集成电路零件、印刷电路 |
| SOURCE INT L, LP | 美国 | 3 | $6.3K | 机床零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 高压塑料软管 | SHENZHEN SUNBOW INSULATION MATERIALS MFG CO LTD | 中国 | $376 |
| 2025-11-11 | 其他不饱和聚酯 | FUJIAN WANAN INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | SANHEYUAN (HK) CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | SANHEYUAN (HK) CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | SANHEYUAN (HK) CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-10-21 | 其他不饱和聚酯 | FUJIAN WANAN INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $99 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $87 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $14 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | HAAS AUTOMATION INC | 美国 | $20 |
出口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $292 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $60 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $648 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $450 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $953 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 云母制品 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $720 |