NDT Instruments Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NDT INSTRUMENTS VIệT NAM

122
进口笔数
25
出口笔数
$1.60M
进口金额
$176.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
14
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $300 · 1 笔2024-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-03进口 $39.6K · 3 笔出口 $917 · 1 笔2024-04进口 $22.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.8K · 8 笔出口 $133.3K · 2 笔2024-06进口 $2.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 5 笔出口 $228 · 1 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-11进口 $111 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.5K · 5 笔出口 $800 · 1 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-02进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.3K · 2 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-04进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.5K · 4 笔出口 $700 · 2 笔2025-09进口 $4.6K · 5 笔出口 $387 · 1 笔2025-10进口 $11.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.4K · 5 笔出口 $758 · 2 笔2025-12进口 $5.8K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $390 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $300 · 1 笔2024-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-03进口 $39.6K · 3 笔出口 $917 · 1 笔2024-04进口 $22.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.8K · 8 笔出口 $133.3K · 2 笔2024-06进口 $2.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 5 笔出口 $228 · 1 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-11进口 $111 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.5K · 5 笔出口 $800 · 1 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-02进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.3K · 2 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-04进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.5K · 4 笔出口 $700 · 2 笔2025-09进口 $4.6K · 5 笔出口 $387 · 1 笔2025-10进口 $11.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.4K · 5 笔出口 $758 · 2 笔2025-12进口 $5.8K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $390 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314382825
企查查编码QVNBYMYTB6
成立日期2017-05-03
联系地址C06-04, Luxcity Officetel, 528 đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NDT INSTRUMENTS VIỆT NAM
企业英文名称NDT INSTRUMENTS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C06-04, Luxcity Officetel, 528 đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84985717149
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56.752亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
853949紫外线红外线灯
902789分析仪器
940549非LED电灯装置
903010电离辐射检测仪
902410金属测试机
903190测量仪器零件
382499其他化学制剂
903032记录式万用表
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903010电离辐射检测仪
903032记录式万用表
853949紫外线红外线灯
732690其他钢铁制品
850450其他电感器
854370其他电气设备
902410金属测试机
903020示波器
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度7$1.14M
德国52$303.3K
美国52$69.5K
加拿大9$24.8K
捷克1$21.4K
新加坡3$11.8K
意大利1$8.6K
法国2$8.2K
英国7$5.3K
马来西亚1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$160.6K
新加坡12$13.0K
德国1$1.2K
泰国3$1.2K
菲律宾1$387

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NDT Instruments Pte. Ltd.新加坡96$868.7K其他测量仪器、分析仪器
VISI CONSULT PRIVATE LIMITED印度1$611.7K非医用X射线设备、X射线装置及零件
Electro-Magfield Controls & Services印度3$39.1K金属测试机、玻璃容器
NDT INSTRUMENT PTE LTD新加坡2$17.5K其他铜制品、非金属测试机
Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG德国4$15.7K测量仪器零件、其他测量仪器
Eddyfi Canada Inc.加拿大3$14.1K测量仪器零件、其他测量仪器
Karl Deutsch Prüf- und Messgerätebau GmbH & Co. KG德国3$8.5K工业清洁制剂、其他测量仪器
af44133a646b01752cadc45b9cc011472$1.1K
NDT Instruments (Thailand) Co., Ltd.泰国2$1.0K其他测量仪器、金属测试机
f7ead4f71cca7634bb00a61799ad70a12$600

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南2$78.7K金属加工机刀、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南2$57.5K铝合金板材、螺纹螺母
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南2$17.1K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
NDT Instruments Pte. Ltd.新加坡11$12.3K金属测试机、其他测量仪器
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南2$7.4K镍合金条杆、金属加工机刀
Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG德国1$1.2K其他测量仪器、金属测试机
af44133a646b01752cadc45b9cc011472$1.1K
NDT Instruments (Thailand) Co., Ltd.泰国2$1.0K其他钢铁管件、金属测试机
f7ead4f71cca7634bb00a61799ad70a11$200

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他铜制品NDT INSTRUMENT PTE LTD英国$125
2026-04-20其他铜制品NDT INSTRUMENT PTE LTD英国$125
2026-04-19其他测量仪器NDT INSTRUMENT PTE LTD美国$734
2026-04-19其他测量仪器NDT INSTRUMENT PTE LTD美国$445
2026-04-19非LED电灯装置NDT INSTRUMENT PTE LTD美国$2.5K
2026-04-19其他测量仪器NDT INSTRUMENT PTE LTD美国$734
2026-04-19非LED电灯装置NDT INSTRUMENT PTE LTD美国$2.5K
2026-04-19其他测量仪器NDT INSTRUMENT PTE LTD美国$445
2026-03-31分析仪器NDT INSTRUMENTS PTE LTD美国$480
2026-03-27非LED电灯装置NDT INSTRUMENTS PTE LTD美国$356

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他测量仪器NDT INSTRUMENTS PTE LTD新加坡$390
2025-12-29其他电感器INSTITUT DR. FOERSTER GMBH & CO KG德国$1.2K
2025-11-12其他测量仪器NDT INSTRUMENTS PTE LTD新加坡$379
2025-11-12其他测量仪器NDT INSTRUMENTS PTE LTD新加坡$379
2025-09-22记录式万用表NDT INSTRUMENTS PTE LTD菲律宾$387
2025-08-07其他测量仪器NDT INSTRUMENTS (THAILAND) CO.,LTD.泰国$500
2025-08-07其他测量仪器NDT INSTRUMENTS SDN BHD泰国$200
2025-03-06记录式万用表LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$8.5K
2025-03-04记录式万用表LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$8.5K
2025-01-21其他测量仪器NDT INSTRUMENTS PTE LTD新加坡$8.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

NDT Instruments Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →