NDT Instruments Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NDT INSTRUMENTS VIệT NAM
- 邮箱53
122
进口笔数
25
出口笔数
$1.60M
进口金额
$176.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
14
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314382825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYMYTB6 |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | C06-04, Luxcity Officetel, 528 đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NDT INSTRUMENTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NDT INSTRUMENTS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C06-04, Luxcity Officetel, 528 đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84985717149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.752亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903020 | 示波器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $1.14M |
| 德国 | 52 | $303.3K |
| 美国 | 52 | $69.5K |
| 加拿大 | 9 | $24.8K |
| 捷克 | 1 | $21.4K |
| 新加坡 | 3 | $11.8K |
| 意大利 | 1 | $8.6K |
| 法国 | 2 | $8.2K |
| 英国 | 7 | $5.3K |
| 马来西亚 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $160.6K |
| 新加坡 | 12 | $13.0K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 3 | $1.2K |
| 菲律宾 | 1 | $387 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NDT Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 96 | $868.7K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| VISI CONSULT PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $611.7K | 非医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Electro-Magfield Controls & Services | 印度 | 3 | $39.1K | 金属测试机、玻璃容器 |
| NDT INSTRUMENT PTE LTD | 新加坡 | 2 | $17.5K | 其他铜制品、非金属测试机 |
| Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $15.7K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Eddyfi Canada Inc. | 加拿大 | 3 | $14.1K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Karl Deutsch Prüf- und Messgerätebau GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $8.5K | 工业清洁制剂、其他测量仪器 |
| af44133a646b01752cadc45b9cc01147 | 2 | $1.1K | ||
| NDT Instruments (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.0K | 其他测量仪器、金属测试机 |
| f7ead4f71cca7634bb00a61799ad70a1 | 2 | $600 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $78.7K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.5K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.1K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| NDT Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $12.3K | 金属测试机、其他测量仪器 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.2K | 其他测量仪器、金属测试机 |
| af44133a646b01752cadc45b9cc01147 | 2 | $1.1K | ||
| NDT Instruments (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.0K | 其他钢铁管件、金属测试机 |
| f7ead4f71cca7634bb00a61799ad70a1 | 1 | $200 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他铜制品 | NDT INSTRUMENT PTE LTD | 英国 | $125 |
| 2026-04-20 | 其他铜制品 | NDT INSTRUMENT PTE LTD | 英国 | $125 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | NDT INSTRUMENT PTE LTD | 美国 | $734 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | NDT INSTRUMENT PTE LTD | 美国 | $445 |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | NDT INSTRUMENT PTE LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | NDT INSTRUMENT PTE LTD | 美国 | $734 |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | NDT INSTRUMENT PTE LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | NDT INSTRUMENT PTE LTD | 美国 | $445 |
| 2026-03-31 | 分析仪器 | NDT INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $480 |
| 2026-03-27 | 非LED电灯装置 | NDT INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $356 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | NDT INSTRUMENTS PTE LTD | 新加坡 | $390 |
| 2025-12-29 | 其他电感器 | INSTITUT DR. FOERSTER GMBH & CO KG | 德国 | $1.2K |
| 2025-11-12 | 其他测量仪器 | NDT INSTRUMENTS PTE LTD | 新加坡 | $379 |
| 2025-11-12 | 其他测量仪器 | NDT INSTRUMENTS PTE LTD | 新加坡 | $379 |
| 2025-09-22 | 记录式万用表 | NDT INSTRUMENTS PTE LTD | 菲律宾 | $387 |
| 2025-08-07 | 其他测量仪器 | NDT INSTRUMENTS (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $500 |
| 2025-08-07 | 其他测量仪器 | NDT INSTRUMENTS SDN BHD | 泰国 | $200 |
| 2025-03-06 | 记录式万用表 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2025-03-04 | 记录式万用表 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2025-01-21 | 其他测量仪器 | NDT INSTRUMENTS PTE LTD | 新加坡 | $8.0K |