VAVIM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VAVIM
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313534105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62C8J3F |
| 成立日期 | 2015-11-13 |
| 联系地址 | Số 70 Đường số 52, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VAVIM |
| 企业英文名称 | VAVIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 124 Đường Trương Văn Bang, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0939785588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 20 | $629.0K |
| 中国 | 39 | $516.1K |
| 德国 | 49 | $405.3K |
| 意大利 | 23 | $197.1K |
| 美国 | 35 | $63.4K |
| 日本 | 20 | $36.4K |
| 比利时 | 20 | $12.5K |
| 瑞士 | 3 | $1.8K |
| 印度 | 2 | $653 |
| 新加坡 | 1 | $425 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Human Gesellschaft fur Biochemica und Diagnostica GmbH | 德国 | 57 | $1.49M | 诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
| Human Gesellschaft fur Biochemica und Diagnostica GmbH | 中国 | 29 | $269.3K | 其他诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| Human Gesellschaft Fur Biochemica Und Diagnostica Mbh | 美国 | 31 | $55.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Human Gesellschaft Fur Biochemica Und Diagnostica Gmbh | 日本 | 17 | $34.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Human Gesellschaft Fur Biochemica Und Diagnostica GmbH | 比利时 | 19 | $10.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Human Gesellschaft Für Biochemica Und Diagnostica GmbH | 瑞士 | 2 | $1.1K | 其他实验室玻璃器皿 |
| Beijing Succeeder Technology Inc. | 中国 | 1 | $900 | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| Human Gesellschaft Fur Biochemica Und Diagnostica GmbH | 意大利 | 3 | $615 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Human Gesellschaft Fur Biochemica Und Diagnostica Mbh | 匈牙利 | 2 | $383 | 诊断试剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $217 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $227 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $39 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $70 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $495 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $11 |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 德国 | $62 |