Wonderplus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 369 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WONDERPLUS
369
进口笔数
0
出口笔数
$11.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317616334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH979ACH |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | 27-29 đường Phó Đức Chính, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WONDERPLUS |
| 企业英文名称 | WONDERPLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180 – 192 Tòa nhà ROX, Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84703963304 |
| 邮箱 | myphungtieu0802@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 369 | $11.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jianwen Washing Products Co., Ltd. | 中国 | 277 | $5.58M | 零售清洁粉剂 |
| Foshan Bangjie Daily Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.69M | 口腔卫生产品 |
| Li Yan International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.52M | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| Guangzhou Changshengkang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.47M | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Liyan Cosmetics Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $683.8K | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
| Jiangxi Aceco Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.8K | 牙刷 |
| GUANGZHOU SHOUPU BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $43.5K | 盥洗皂制品 |
近期贸易明细
进口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 零售清洁粉剂 | DONGGUAN JIANWEN WASHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-27 | 零售清洁粉剂 | DONGGUAN JIANWEN WASHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-25 | 零售清洁粉剂 | DONGGUAN JIANWEN WASHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-25 | 零售清洁粉剂 | DONGGUAN JIANWEN WASHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-03-25 | 口腔卫生产品 | FOSHAN BANGJIE DAILY CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-03-18 | 口腔卫生产品 | FOSHAN BANGJIE DAILY CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-03-16 | 零售清洁粉剂 | DONGGUAN JIANWEN WASHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-16 | 零售清洁粉剂 | DONGGUAN JIANWEN WASHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-14 | 其他护发品 | LI YAN INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-03-12 | 零售清洁粉剂 | DONGGUAN JIANWEN WASHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.3K |