Thien Loc Phat Technology Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Thiên Lộc Phát

209
进口笔数
11
出口笔数
$2.15M
进口金额
$14.6K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2024-10-29
最近出口
39
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.5K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $50.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.5K · 6 笔出口 $420 · 3 笔2024-11进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $84.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $377.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $103.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $84.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $54.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.5K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $50.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.5K · 6 笔出口 $420 · 3 笔2024-11进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $84.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $377.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $103.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $84.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $54.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312578445
企查查编码QVN02RYS2A
成立日期2013-12-06
联系地址11/34 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THIÊN LỘC PHÁT
企业英文名称THIEN LOC PHAT TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11/34 Thoại Ngọc Hầu, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84932706899
邮箱mynuonghtp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本202亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
903033电测仪表
8536101000伏以下保险丝
853650其他电气开关
841459其他风扇
940541LED光伏照明装置
850450其他电感器
903210自动控制仪器
854690非玻陶绝缘体
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
730900钢制容器(>300升)
731823钢铆钉
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
871680其他车辆
391732塑料管
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国202$2.14M
中国台湾1$2.1K
印度5$656
土耳其1$58

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$14.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu LTEC Electric Co., Ltd.中国19$353.7K其他电感器、多层陶瓷电容
Yueqing Fuji Import & Export Co., Ltd.中国21$326.4K其他风扇、其他塑料制品
Anhui Universal Electric Co., Ltd.中国14$242.8K电力电容器、电力控制板
Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国18$201.8K电测仪表、其他塑料制品
Yueqing Yisi Electric Co., Ltd.中国13$167.6K非玻陶绝缘体、贱金属铰链
Yueqing Zheping Imp. & Exp. Co., Ltd.中国11$100.7K其他电气开关、电器装置零件
Zhejiang Chifeng Electric Co., Ltd.中国15$87.9K1000伏以下保险丝、电器装置零件
Wenzhou Konrak Electric Co., Ltd.中国9$84.7K其他电气开关、其他塑料制品
Suzhou Feibo Heat & Cold Shrinkable Products Co., Ltd.中国15$66.9K其他塑料管材、塑料管
Wenzhou Natural Automation Equipment Co., Ltd.中国9$66.7K自动控制仪器、其他风扇

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemtrovina Co., Ltd.越南11$14.6K其他塑料制品、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电测仪表Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国$13
2026-07-30电测仪表Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国$13
2026-07-30电测仪表Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国$13
2026-07-30电测仪表Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国$73
2026-07-30电测仪表Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国$73
2026-07-30电测仪表Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国$13
2026-07-30电测仪表Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国$13
2026-07-30电测仪表Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国$73
2026-07-30电测仪表Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国$122
2026-07-30电测仪表Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国$13

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-29家具锁Chemtrovina Co., Ltd.越南$252
2024-10-29可互换钻具Chemtrovina Co., Ltd.越南$8
2024-10-29其他钢铁制品Chemtrovina Co., Ltd.越南$22
2024-10-29其他钢铁制品Chemtrovina Co., Ltd.越南$22
2024-10-29木螺钉Chemtrovina Co., Ltd.越南$5
2024-10-29其他钢铁制品Chemtrovina Co., Ltd.越南$22
2024-10-29其他钢铁制品Chemtrovina Co., Ltd.越南$22
2024-10-29贱金属脚轮Chemtrovina Co., Ltd.越南$67
2024-05-20其他塑料制品Chemtrovina Co., Ltd.越南$16
2024-05-20其他数学仪器Chemtrovina Co., Ltd.越南$56

相关企业 · 同类产品

Thien Loc Phat Technology Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →