Thien Loc Phat Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Thiên Lộc Phát
209
进口笔数
11
出口笔数
$2.15M
进口金额
$14.6K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2024-10-29
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312578445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02RYS2A |
| 成立日期 | 2013-12-06 |
| 联系地址 | 11/34 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THIÊN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN LOC PHAT TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/34 Thoại Ngọc Hầu, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84932706899 |
| 邮箱 | mynuonghtp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 202亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 202 | $2.14M |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
| 印度 | 5 | $656 |
| 土耳其 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu LTEC Electric Co., Ltd. | 中国 | 19 | $353.7K | 其他电感器、多层陶瓷电容 |
| Yueqing Fuji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $326.4K | 其他风扇、其他塑料制品 |
| Anhui Universal Electric Co., Ltd. | 中国 | 14 | $242.8K | 电力电容器、电力控制板 |
| Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | 18 | $201.8K | 电测仪表、其他塑料制品 |
| Yueqing Yisi Electric Co., Ltd. | 中国 | 13 | $167.6K | 非玻陶绝缘体、贱金属铰链 |
| Yueqing Zheping Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $100.7K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Zhejiang Chifeng Electric Co., Ltd. | 中国 | 15 | $87.9K | 1000伏以下保险丝、电器装置零件 |
| Wenzhou Konrak Electric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $84.7K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Suzhou Feibo Heat & Cold Shrinkable Products Co., Ltd. | 中国 | 15 | $66.9K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Wenzhou Natural Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $66.7K | 自动控制仪器、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | $122 |
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | $13 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 家具锁 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $252 |
| 2024-10-29 | 可互换钻具 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2024-10-29 | 其他钢铁制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-10-29 | 其他钢铁制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-10-29 | 木螺钉 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2024-10-29 | 其他钢铁制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-10-29 | 其他钢铁制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-10-29 | 贱金属脚轮 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2024-05-20 | 其他塑料制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2024-05-20 | 其他数学仪器 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $56 |