Black Cherry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Black Cherry Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$12.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106995845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KD436D |
| 成立日期 | 2015-09-18 |
| 联系地址 | Số 6, tổ 24, phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLACK CHERRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLACK CHERRY VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, tổ 24, phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435381336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebecos Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Aulausdotcom Inc | 韩国 | 1 | $3.9K | 皮肤清洁剂 |
| Cosmecca Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Picostech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他护肤品 | LIEBECOS CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2024-05-22 | 其他护肤品 | PICOSTECH CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-05-21 | 其他护肤品 | COSMECCA KOREA CO.,LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-10-12 | 皮肤清洁剂 | AULAUSDOTCOM INC. | 韩国 | $3.5K |
| 2023-10-12 | 皮肤清洁剂 | AULAUSDOTCOM INC. | 韩国 | $444 |