Biomedico Pharmaceuticals Cosmetics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHẩM BIOMEDICO
142
进口笔数
0
出口笔数
$5.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107953319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN439BYU |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | P207-208, Nhà E1 khu Đoàn Ngoại Giao Trung Tự, số 06 Đặng Văn Ngữ, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO |
| 企业英文名称 | BIOMEDICO PHARMACEUTICALS COSMETICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P207-208, Nhà E1 khu Đoàn Ngoại Giao Trung Tự, số 06 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842436882828 |
| 邮箱 | info@biomedico.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 102 | $4.04M |
| 意大利 | 40 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biomed Institute of Biotechnology of Sera and Vaccines S.A. | 波兰 | 54 | $3.24M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Sifarma S.p.A. con Socio Unico | 意大利 | 37 | $1.52M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Bandi Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | 17 | $423.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Edyta Pawluskievicz Lara Sp. z o.o. | 波兰 | 15 | $148.4K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| Delia Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $113.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Establo Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $111.2K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| DMG Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $29.4K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Mar-Farma S.r.l. | 意大利 | 1 | $15.7K | 其他零售药品、医用敷料 |
| Mar-Farma S.R.L. - Socio Unico | 意大利 | 1 | $2.7K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Bandi Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Bandi Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $21.4K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Bandi Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Bandi Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $21.4K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Bandi Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Bandi Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Bandi Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Bandi Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 洗发剂 | EDYTA PAWLUSKIEWICZ LARA SP Z O O | 波兰 | $870 |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | EDYTA PAWLUSKIEWICZ LARA SP Z O O | 波兰 | $1.7K |